Baby Toys Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BABY TOYS SàI GòN
33
进口笔数
0
出口笔数
$351.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317320545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESTSC21 |
| 成立日期 | 2022-06-01 |
| 联系地址 | Kho số 12, 50 Dân Chủ, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BABY TOYS SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | BABY TOYS SAI GON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho số 12, 50 Dân Chủ, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981938897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 650610 | 安全帽 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 851210 | 自行车照明设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $351.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 7 | $127.6K | 其他自行车零件、电动摩托车 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $77.3K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Yiwu Asia Line Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $70.1K | 玩具模型、非机动自行车 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $45.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.6K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Yiwu Rising Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.1K | 玩具模型、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 安全帽 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $760 |
| 2026-04-28 | 手动气泵 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $190 |
| 2026-04-28 | 手动气泵 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $190 |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $760 |
| 2026-04-28 | 安全帽 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 其他自行车零件 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-27 | 其他自行车零件 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 自行车照明设备 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 其他自行车零件 | TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC | 中国 | $152 |