TAN CUONG THINH BUSINESS & PRODUCTION CO LTD

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 纸制餐具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Tân Cường Thịnh

30
进口笔数
2
出口笔数
$318.0K
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2024-01-16
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.6K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106643843
企查查编码QVN2N1YQ32
成立日期2014-09-19
联系地址Thôn Đỗ Xá, Xã Yên Thường, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH TÂN CƯỜNG THỊNH
企业英文名称TAN CUONG THINH BUSINESS AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đỗ Xá, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842466873555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482369纸制餐具
392310塑料包装箱

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国30$318.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanil Printing Label Co., Ltd.韩国17$265.4K纸制餐具、塑料包装箱
GUSEOKGI CORP ORATION韩国13$52.6K纸制餐具、塑料包装箱

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SANWA MFG VIETNAM CO LTD越南1$762其他钢铁制品、金属加工机刀
CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM越南1$762其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02纸制餐具Hanil Printing Label Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-03-02纸制餐具Hanil Printing Label Co., Ltd.韩国$14.0K
2025-12-12纸制餐具HANIL PRINTING LABEL CO LTD韩国$14.7K
2025-12-12纸制餐具HANIL PRINTING LABEL CO LTD韩国$1.5K
2025-12-01纸制餐具GUSEOKGI CORP ORATION韩国$5.9K
2025-09-17纸制餐具HANIL PRINTING LABEL CO LTD韩国$16.8K
2025-09-17塑料包装箱HANIL PRINTING LABEL CO LTD韩国$180
2025-08-29纸制餐具GUSEOKGI CORP ORATION韩国$6.1K
2025-07-22塑料包装箱GUSEOKGI CORP ORATION韩国$20
2025-06-23纸制餐具HANIL PRINTING LABEL CO LTD韩国$16.8K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-16其他铝制品SANWA MFG VIETNAM CO LTD越南$762
2024-01-10其他铝制品CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM越南$762

相关企业 · 同类产品

TAN CUONG THINH BUSINESS & PRODUCTION CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →