TAN CUONG THINH BUSINESS & PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 纸制餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Tân Cường Thịnh
30
进口笔数
2
出口笔数
$318.0K
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2024-01-16
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106643843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N1YQ32 |
| 成立日期 | 2014-09-19 |
| 联系地址 | Thôn Đỗ Xá, Xã Yên Thường, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH TÂN CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TAN CUONG THINH BUSINESS AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đỗ Xá, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842466873555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $318.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanil Printing Label Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $265.4K | 纸制餐具、塑料包装箱 |
| GUSEOKGI CORP ORATION | 韩国 | 13 | $52.6K | 纸制餐具、塑料包装箱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANWA MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $762 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 越南 | 1 | $762 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 纸制餐具 | Hanil Printing Label Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-03-02 | 纸制餐具 | Hanil Printing Label Co., Ltd. | 韩国 | $14.0K |
| 2025-12-12 | 纸制餐具 | HANIL PRINTING LABEL CO LTD | 韩国 | $14.7K |
| 2025-12-12 | 纸制餐具 | HANIL PRINTING LABEL CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-12-01 | 纸制餐具 | GUSEOKGI CORP ORATION | 韩国 | $5.9K |
| 2025-09-17 | 纸制餐具 | HANIL PRINTING LABEL CO LTD | 韩国 | $16.8K |
| 2025-09-17 | 塑料包装箱 | HANIL PRINTING LABEL CO LTD | 韩国 | $180 |
| 2025-08-29 | 纸制餐具 | GUSEOKGI CORP ORATION | 韩国 | $6.1K |
| 2025-07-22 | 塑料包装箱 | GUSEOKGI CORP ORATION | 韩国 | $20 |
| 2025-06-23 | 纸制餐具 | HANIL PRINTING LABEL CO LTD | 韩国 | $16.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 其他铝制品 | SANWA MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $762 |
| 2024-01-10 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 越南 | $762 |