TUNG QUANG LAMPS CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐèN TùNG QUANG
4
进口笔数
0
出口笔数
$30.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107715272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTK343KV |
| 成立日期 | 2017-01-24 |
| 联系地址 | Nhà NV 5.7 Khu đô thị Hữu Hưng, đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÈN TÙNG QUANG |
| 企业英文名称 | TUNG QUANG LAMPS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà NV 5.7 Khu đô thị Hữu Hưng, đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84165060323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $30.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $14.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ZHONGSHAN TANGCHAO LIGHTING CO LTD | 中国 | 1 | $9.2K | 光伏组件、125W以下风扇 |
| SHANGHAI FUSCO INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $5.3K | 固态存储设备、电力控制板 |
| ZHONGSHAN DAHENG LIGHTING CO LTD | 中国 | 1 | $520 | 非LED电灯装置、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 光伏组件 | ZHONGSHAN TANGCHAO LIGHTING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-18 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN TANGCHAO LIGHTING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-06-03 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-06-03 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-03-30 | 电力控制板 | SHANGHAI FUSCO INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $696 |
| 2024-03-30 | 电力控制板 | SHANGHAI FUSCO INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2024-03-30 | 电力控制板 | SHANGHAI FUSCO INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $528 |
| 2024-03-30 | 电力控制板 | SHANGHAI FUSCO INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $570 |
| 2024-03-30 | 电力控制板 | SHANGHAI FUSCO INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-03-30 | 电力控制板 | SHANGHAI FUSCO INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $348 |