Best Choice Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 324 笔 · 主营 其他干果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH BEST CHOICE IMPORT AND EXPORT

324
进口笔数
0
出口笔数
$28.51M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-12
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.86M20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $263.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $138.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.86M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $770.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $825.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $224.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $588.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $690.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $776.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $744.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.01M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.10M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $656.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $701.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $141.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $263.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $138.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.86M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $770.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $825.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $224.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $588.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $690.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $776.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $744.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.01M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.10M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $656.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $701.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $141.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318211299
企查查编码QVNPV4EKDB
成立日期2023-12-13
联系地址Số 73/2 Đường Đô Đốc Long, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BEST CHOICE IMPORT AND EXPORT
企业英文名称BEST CHOICE IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 73/2 Đường Đô Đốc Long, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话0779075617
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081340其他干果
070310鲜洋葱青葱
070320鲜大蒜
070610胡萝卜和萝卜
091011整姜
070490其他芸苔属蔬菜
091099其他香料
090931整孜然籽
100630碾磨大米
120740芝麻籽

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸29$20.46M
印度162$4.66M
中国116$3.06M
泰国14$299.9K
印度尼西亚2$20.8K
荷兰1$6.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star Agro Co., Ltd.缅甸18$19.92M其他干果、鲜洋葱青葱
GOODWILL INTERNATIONAL,印度80$2.28M其他干果、姜黄
Aarti Trading印度52$1.47M鲜洋葱青葱、其他干果
Shouguang Hongzheng Import & Export Co., Ltd.中国19$597.2K胡萝卜和萝卜
Jiangsu Liming Food Group Co., Ltd.中国18$574.2K鲜大蒜、703209
Shouguang Mingtai Food Co., Ltd.中国12$373.1K胡萝卜和萝卜、鲜辣椒/甜椒
Jiangsu Xinruiyuan Food Co., Ltd.中国15$362.8K鲜大蒜、703209
Guangzhou Chengzhou Trading Co., Ltd.中国12$336.4K鲜洋葱青葱
Shouguang Zhonglong Food Co., Ltd.中国13$333.9K胡萝卜和萝卜、鲜辣椒/甜椒
Laiwu Taifeng Foods Co., Ltd.中国17$300.2K鲜大蒜、鲜苹果

近期贸易明细

进口(共 324)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-12整姜Laiwu Taifeng Foods Co., Ltd.中国$24.9K
2025-03-08鲜洋葱青葱Green India印度$69.6K
2025-03-06鲜洋葱青葱Aarti Trading印度$23.2K
2025-03-01其他干果Goodwill International印度$24.0K
2025-02-26其他干果Forever Smile Co., Ltd.缅甸$59.2K
2025-02-25鲜洋葱青葱Green India印度$46.4K
2025-02-25鲜洋葱青葱Aarti Trading印度$24.0K
2025-02-25鲜大蒜Jiangsu Xinruiyuan Food Co., Ltd.中国$87.0K
2025-02-25整姜Laiwu Taifeng Foods Co., Ltd.中国$24.9K
2025-02-21其他干果Living Stones Exim Co., Ltd.缅甸$23.2K

相关企业 · 同类产品

Best Choice Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →