Samjin International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Quốc Tế Sam Jin
157
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600743147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYPGPC9 |
| 成立日期 | 2005-06-20 |
| 联系地址 | Đường số 2, KCN Nhơn Trạch I, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SAMJIN |
| 企业英文名称 | SAMJIN INTERNATIONAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 2, KCN Nhơn Trạch I, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513560902 |
| 邮箱 | samjinnt@gmail.com |
| 传真 | 0613560904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 122.2211亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 290930 | 芳香醚衍生物 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 130 | $1.48M |
| 中国 | 23 | $489.7K |
| 印度 | 4 | $27.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samjin International Co., Ltd. | 韩国 | 49 | $508.5K | 工业清洁制剂、亚胺衍生物 |
| SFC Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $399.2K | 非离子表面活性剂、其他诊断试剂 |
| Hannong Chemicals Inc. | 韩国 | 17 | $231.0K | 非离子表面活性剂、其他醚醇衍生物 |
| Ranger Material Tech (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $216.5K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| SK Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 8 | $146.8K | 其他含氧金属盐、其他饱和聚酯 |
| Seo Jin Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $96.0K | 纺织染色助剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Wuhan Biet Co., Ltd. | 中国 | 8 | $69.3K | 芳香酸及衍生物、苯甲酸化合物 |
| Han Kook Bychem Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $65.3K | 阴离子表面活性剂、纺织染色助剂 |
| KG Chemical Corp. | 韩国 | 7 | $59.8K | 水泥添加剂、其他化学制剂 |
| Poonglim Oil Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $34.1K | 非离子表面活性剂、纺织染色助剂 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | RANGER MATERIAL TECH. (SHANGHAI) CO. LTD. | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | RANGER MATERIAL TECH. (SHANGHAI) CO. LTD. | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | RANGER MATERIAL TECH. (SHANGHAI) CO. LTD. | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | RANGER MATERIAL TECH. (SHANGHAI) CO. LTD. | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 阴离子表面活性剂 | Han Kook Bychem Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 阴离子表面活性剂 | Han Kook Bychem Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 非离子表面活性剂 | SFC Co., Ltd. | 韩国 | $28.8K |
| 2026-04-22 | 非离子表面活性剂 | SFC Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 非离子表面活性剂 | SFC Co., Ltd. | 韩国 | $28.8K |
| 2026-04-22 | 非离子表面活性剂 | SFC Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |