DAI QUANG IMPORT EXPORT TRADING & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ XNK ĐạI QUANG
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$794.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801247967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUBXS6J |
| 成立日期 | 2021-03-16 |
| 联系地址 | 56 trương công định kp. Ninh thịnh, Thị Trấn Lộc Ninh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI KIM QUANG |
| 企业英文名称 | DAI KIM QUANG IMPORT EXPORT TRADING SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56 trương công định kp. Ninh thịnh, Phường Lộc Ninh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0125 - Trồng cây cao su 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84981181383 |
| 邮箱 | ksxinh2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 081340 | 其他干果 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | 14 | $766.5K | 药用植物、槟榔果 | |
| YINWANG (HONGHE) IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | 1 | $19.2K | 葡萄柚和柚子、鲜辣椒/甜椒 | |
| CHINESE TRADER | 中国 | 1 | $8.6K | 其他鲜果、未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他干果 | HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | — | $32.8K |
| 2026-04-01 | 药用植物 | HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | — | $57.7K |
| 2026-04-01 | 药用植物 | HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | — | $57.7K |
| 2026-03-31 | 其他干果 | HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | — | $32.9K |
| 2026-03-29 | 药用植物 | HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | — | $57.8K |
| 2026-03-26 | 药用植物 | HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | — | $57.8K |
| 2026-03-26 | 药用植物 | HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | — | $69.0K |
| 2026-03-26 | 药用植物 | HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | — | $69.0K |
| 2026-03-21 | 药用植物 | HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | — | $57.8K |
| 2026-03-19 | 药用植物 | HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | — | $57.8K |