Peppo Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PEPPO VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$295.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106863341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQ6A38K |
| 成立日期 | 2015-05-27 |
| 联系地址 | Phòng 2305A, Tòa G3, Số 7 Đại Lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PEPPO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PEPPO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 2305A, Tòa G3, Số 7 Đại Lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84936160669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $295.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raisecom International Ltd. | 中国 | 20 | $249.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| RAISECOM INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $30.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| Hangzhou AMA International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 其他螺纹紧固件、其他钢铁非螺纹件 |
| WUHAN UNIQUE EQUIPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $935 | 静止变流器、未录制光媒体 |
| Raisecom Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 通信设备、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 通信设备 | RAISECOM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $30.9K |
| 2025-12-25 | 通信设备 | RAISECOM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $104 |
| 2025-12-25 | 通信设备 | RAISECOM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $32.9K |
| 2025-12-25 | 通信设备 | RAISECOM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $29.3K |
| 2025-12-25 | 通信设备 | RAISECOM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-12-04 | 通信设备 | RAISECOM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-04 | 通信设备 | RAISECOM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-04 | 通信设备零件 | RAISECOM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $816 |
| 2025-12-04 | 通信设备零件 | RAISECOM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $200 |
| 2025-12-04 | 通信设备零件 | RAISECOM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.1K |