Nhat Anh Communications Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Truyền Thông Nhật Anh
8
进口笔数
0
出口笔数
$89.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100776420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJJARD7 |
| 成立日期 | 1998-10-07 |
| 联系地址 | Tầng 3 Tòa nhà Sun Grand City Ancora Residence, Số 03 Lương Yên, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG NHẬT ANH |
| 企业英文名称 | NHAT ANH COMMUNICATIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 Tòa nhà Sun Grand City Ancora Residence, Số 03 Lương Yên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842439332728 |
| 传真 | 0249332729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $89.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu First Glory Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $84.8K | 塑料装饰品、灯工玻璃饰品 |
| Fujian Quanzhou Zhenyue Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 塑料装饰品 | YIWU FIRST GLORY IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-27 | 塑料装饰品 | YIWU FIRST GLORY IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-27 | 塑料装饰品 | YIWU FIRST GLORY IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-27 | 塑料装饰品 | YIWU FIRST GLORY IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-27 | 其他玻璃制品 | YIWU FIRST GLORY IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-27 | 塑料装饰品 | YIWU FIRST GLORY IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-27 | 其他玻璃制品 | YIWU FIRST GLORY IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $932 |
| 2025-08-23 | 其他玻璃制品 | YIWU FIRST GLORY IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-23 | 其他玻璃制品 | YIWU FIRST GLORY IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-23 | 其他玻璃制品 | YIWU FIRST GLORY IMP. & EXP. CO., LTD | 中国 | $648 |