Michaco Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI MICHACO
3
进口笔数
0
出口笔数
$23.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108876307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NDGK2V |
| 成立日期 | 2019-08-23 |
| 联系地址 | NB11 Khu đô thị Hapulico, Đường Vũ Trọng Phụng, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MICHACO |
| 企业英文名称 | MICHACO TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NB11 Khu đô thị Hapulico, Đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0383692555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $23.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dr. Rimpler GmbH | 德国 | 3 | $23.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他护肤品 | DR RIMPLER GMBH | 德国 | $490 |
| 2026-04-02 | 其他护肤品 | DR RIMPLER GMBH | 德国 | $185 |
| 2026-04-02 | 其他护肤品 | DR RIMPLER GMBH | 德国 | $490 |
| 2026-04-02 | 其他护肤品 | DR RIMPLER GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 其他护肤品 | DR RIMPLER GMBH | 德国 | $185 |
| 2026-04-02 | 其他护肤品 | DR RIMPLER GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2026-02-11 | 其他护肤品 | DR RIMPLER GMBH | 德国 | $115 |
| 2026-02-11 | 其他护肤品 | DR RIMPLER GMBH | 德国 | $272 |
| 2026-02-11 | 其他护肤品 | DR RIMPLER GMBH | 德国 | $131 |
| 2026-02-11 | 其他护肤品 | DR RIMPLER GMBH | 德国 | $204 |