Vinh Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Vinh Phát
30
进口笔数
2
出口笔数
$5.91M
进口金额
$9.1K
出口金额
2026-05-27
最近进口
2025-08-13
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100597453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJ2F87W |
| 成立日期 | 1993-09-04 |
| 联系地址 | Số 237, đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +842438271484 |
| 邮箱 | vinhphatgarment@hn.vnn.vn |
| 传真 | 7732346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 401219 | 其他翻新轮胎 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 10 | $1.86M |
| 澳大利亚 | 4 | $1.40M |
| 土耳其 | 5 | $985.9K |
| 美国 | 4 | $647.7K |
| 印度 | 2 | $543.2K |
| 巴基斯坦 | 1 | $184.6K |
| 南非 | 1 | $123.4K |
| 韩国 | 2 | $107.0K |
| 中国 | 1 | $55.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.1K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECOM Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $1.06M | 未梳棉 |
| Timbro Swiss SA | 巴西 | 4 | $636.3K | 未梳棉、纯蔗糖 |
| Uday Cotton Industries | 印度 | 2 | $543.2K | 已梳棉花、未梳棉 |
| Otto Stadtländer GmbH | 德国 | 3 | $536.4K | 未梳棉、已梳棉花 |
| Paul Reinhart AG | 土耳其 | 2 | $449.5K | 未梳棉 |
| Staple Cotton Cooperative Association | 美国 | 3 | $440.7K | 未梳棉 |
| Paul Reinhart AG | 巴西 | 2 | $363.3K | 未梳棉 |
| Paul Reinhart AG | 斯威士兰 | 2 | $363.2K | 未梳棉、棉纱废料 |
| Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 澳大利亚 | 2 | $341.2K | 未梳棉 |
| Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 巴西 | 1 | $256.6K | 未梳棉 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HN Platec Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.1K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 未梳棉 | Paul Reinhart AG | 巴西 | $185.1K |
| 2026-03-18 | 未梳棉 | Paul Reinhart AG | 巴西 | $178.1K |
| 2025-12-03 | 未梳棉 | Timbro Swiss SA | 巴西 | $164.9K |
| 2025-10-09 | 未梳棉 | Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 澳大利亚 | $170.8K |
| 2025-10-06 | 未梳棉 | Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 澳大利亚 | $170.4K |
| 2025-07-24 | 未梳棉 | Paul Reinhart AG | 巴西 | $180.6K |
| 2025-06-04 | 未梳棉 | Paul Reinhart AG | 巴西 | $182.7K |
| 2025-02-04 | 未梳棉 | Timbro Swiss SA | 巴西 | $161.8K |
| 2025-01-13 | 未梳棉 | Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 巴西 | $256.6K |
| 2024-12-21 | 未梳棉 | Timbro Swiss SA | 巴西 | $153.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | TOTAL ITEMS BOARD GAMES JENGA HTS ALL LOCAL CHARGES BOTH SIDES OCEAN FREIGHT ARE COLLECTED AT DESTINATION CPO PO ITEMG L JENGA CARTON QUANTITY CPO PO ITEMG L JENGA CARTON QUANTITY | HASBRO CO NFI | 美国 | $0 |
| 2023-04-26 | 其他化学制剂 | HN Platec Co., Ltd. | 越南 | $9.1K |