Vinh Phat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 未梳棉

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Vinh Phát

30
进口笔数
2
出口笔数
$5.91M
进口金额
$9.1K
出口金额
2026-05-27
最近进口
2025-08-13
最近出口
17
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $887.7K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $184.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $887.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $184.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $286.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $208.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $364.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $155.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $153.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $256.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $161.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $182.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $180.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $341.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $164.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $178.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $185.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $184.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $887.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $184.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $286.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $208.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $364.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $155.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $153.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $256.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $161.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $182.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $180.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $341.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $164.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $178.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $185.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100597453
企查查编码QVNXJ2F87W
成立日期1993-09-04
联系地址Số 237, đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINH PHÁT
企业英文名称VINH PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+842438271484
邮箱vinhphatgarment@hn.vnn.vn
传真7732346
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
291570棕榈/硬脂酸
401219其他翻新轮胎
842959其他机械铲
845611激光机床

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西10$1.86M
澳大利亚4$1.40M
土耳其5$985.9K
美国4$647.7K
印度2$543.2K
巴基斯坦1$184.6K
南非1$123.4K
韩国2$107.0K
中国1$55.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$9.1K
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ECOM Commodities Pty Ltd澳大利亚2$1.06M未梳棉
Timbro Swiss SA巴西4$636.3K未梳棉、纯蔗糖
Uday Cotton Industries印度2$543.2K已梳棉花、未梳棉
Otto Stadtländer GmbH德国3$536.4K未梳棉、已梳棉花
Paul Reinhart AG土耳其2$449.5K未梳棉
Staple Cotton Cooperative Association美国3$440.7K未梳棉
Paul Reinhart AG巴西2$363.3K未梳棉
Paul Reinhart AG斯威士兰2$363.2K未梳棉、棉纱废料
Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc澳大利亚2$341.2K未梳棉
Pointer Investment (H.K.) Ltd.巴西1$256.6K未梳棉

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HN Platec Co., Ltd.越南1$9.1K其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27未梳棉Paul Reinhart AG巴西$185.1K
2026-03-18未梳棉Paul Reinhart AG巴西$178.1K
2025-12-03未梳棉Timbro Swiss SA巴西$164.9K
2025-10-09未梳棉Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc澳大利亚$170.8K
2025-10-06未梳棉Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc澳大利亚$170.4K
2025-07-24未梳棉Paul Reinhart AG巴西$180.6K
2025-06-04未梳棉Paul Reinhart AG巴西$182.7K
2025-02-04未梳棉Timbro Swiss SA巴西$161.8K
2025-01-13未梳棉Pointer Investment (H.K.) Ltd.巴西$256.6K
2024-12-21未梳棉Timbro Swiss SA巴西$153.8K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-13TOTAL ITEMS BOARD GAMES JENGA HTS ALL LOCAL CHARGES BOTH SIDES OCEAN FREIGHT ARE COLLECTED AT DESTINATION CPO PO ITEMG L JENGA CARTON QUANTITY CPO PO ITEMG L JENGA CARTON QUANTITYHASBRO CO NFI美国$0
2023-04-26其他化学制剂HN Platec Co., Ltd.越南$9.1K

相关企业 · 同类产品

Vinh Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →