ARBIN INSTRUMENTS VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ARBIN INSTRUMENTS VIệT NAM
- 邮箱124
- LinkedIn1
- YouTube1
19
进口笔数
1
出口笔数
$59.2K
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-07-04
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317658207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT05CUR6 |
| 成立日期 | 2023-01-30 |
| 联系地址 | Tầng G, số 222, Đường Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARBIN INSTRUMENTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ARBIN INSTRUMENTS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng G, số 222, Đường Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 9795753594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $45.3K |
| 中国 | 8 | $11.1K |
| 墨西哥 | 4 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARBIN INSTRUMENTS INC. | 美国 | 12 | $48.3K | 电测仪表、辐射检测仪器 |
| ARBIN INSTRUMENTS INC | 中国 | 2 | $8.3K | 辐射检测仪器、万用表 |
| ARBIN INSTRUMENTS | 美国 | 1 | $250 | 非棉针织背心、万用表 |
| ARBIN CORP ORATION | 中国香港 | 1 | $101 | 其他塑料制品、非棉餐桌织物 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 列支敦士登 | 1 | $36 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Kgc Resources Sdn Bhd | 马来西亚 | 1 | $0 | 电测仪表 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kgc Resources Sdn Bhd | 马来西亚 | 1 | $2.7K | 其他功能机器、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 辐射检测仪器 | ARBIN INSTRUMENTS INC. | 美国 | $550 |
| 2026-04-14 | 辐射检测仪器 | ARBIN INSTRUMENTS INC. | 美国 | $550 |
| 2026-04-14 | 辐射检测仪器 | ARBIN INSTRUMENTS INC. | 美国 | $550 |
| 2026-04-14 | 辐射检测仪器 | ARBIN INSTRUMENTS INC. | 美国 | $400 |
| 2026-04-14 | 辐射检测仪器 | ARBIN INSTRUMENTS INC. | 美国 | $400 |
| 2026-04-14 | 辐射检测仪器 | ARBIN INSTRUMENTS INC. | 美国 | $550 |
| 2026-04-08 | 10公斤以下便携电脑 | — | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 辐射检测仪器 | ARBIN INSTRUMENTS INC. | 美国 | $288 |
| 2026-04-08 | 辐射检测仪器 | ARBIN INSTRUMENTS INC. | 美国 | $316 |
| 2026-04-08 | 辐射检测仪器 | ARBIN INSTRUMENTS INC. | 美国 | $316 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 电测仪表 | Kgc Resources Sdn Bhd | 马来西亚 | $2.7K |