Quan LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 418 笔 · 主营 胸罩
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV VIếT QUâN LS
418
进口笔数
0
出口笔数
$8.96M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-03
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900873526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRE5FX0P |
| 成立日期 | 2021-01-19 |
| 联系地址 | Thôn Cốc Nhãn, Xã Yên Khoái, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VIẾT QUÂN LS |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cốc Nhãn, Xã Mẫu Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84977355733 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621210 | 胸罩 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 460121 | 竹编产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 418 | $8.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 263 | $5.53M | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 73 | $1.48M | 女式纺织内裤、胸罩 |
| GUANGXI SHUN ANN IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国香港 | 59 | $1.47M | 药用植物、其他干果 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $241.1K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Shun Ann Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $222.9K | 药用植物、其他干果 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 418)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-03 | 车身零件 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-11-03 | 车身零件 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-11-03 | 车身零件 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-11-03 | 车身零件 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $825 |
| 2024-11-03 | 300升以上塑料容器 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-11-03 | 其他电视摄像机 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $216 |
| 2024-11-03 | 车身零件 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2024-11-03 | 其他电视摄像机 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-11-03 | 车身零件 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $242 |
| 2024-11-03 | 其他气泵 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $702 |