European Petroleum & Equipment Special Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DầU KHí Và THIếT Bị ĐặC CHủNG CHâU âU
12
进口笔数
60
出口笔数
$38.8K
进口金额
$109.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108661171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWMN01M |
| 成立日期 | 2019-03-22 |
| 联系地址 | Số 15 ngách 22/41 Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU KHÍ VÀ THIẾT BỊ ĐẶC CHỦNG CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EUROPEAN PETROLEUM AND EQUIPMENT SPECIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 ngõ 22 Đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0942695579 |
| 邮箱 | epelube@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 381900 | 液压油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 5 | $20.0K |
| 瑞典 | 7 | $18.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $109.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargo Oil AB | 瑞典 | 7 | $18.8K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Cx80 Polska Agata Nadera Dariusz Nadera Sp. K. | 波兰 | 1 | $11.9K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Cx 80 Polska Sp. K. | 波兰 | 1 | $4.4K | 其他润滑剂 |
| CX 80 Polska Agata Nadera Dariusz Nadera | 波兰 | 2 | $2.7K | 非纺织润滑剂、零售清洁粉剂 |
| Cs80 Polska | 波兰 | 1 | $1.0K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $109.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | Cargo Oil AB | 瑞典 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | Cargo Oil AB | 瑞典 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | Cargo Oil AB | 瑞典 | $627 |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | Cargo Oil AB | 瑞典 | $627 |
| 2026-01-15 | 其他润滑剂 | Cx80 Polska Agata Nadera Dariusz Nadera Sp. K. | 波兰 | $1.4K |
| 2026-01-15 | 非轻质石油 | Cx80 Polska Agata Nadera Dariusz Nadera Sp. K. | 波兰 | $2.1K |
| 2026-01-15 | 其他润滑剂 | Cx80 Polska Agata Nadera Dariusz Nadera Sp. K. | 波兰 | $4.3K |
| 2026-01-15 | 其他润滑剂 | Cx80 Polska Agata Nadera Dariusz Nadera Sp. K. | 波兰 | $528 |
| 2026-01-15 | 非轻质石油 | Cx80 Polska Agata Nadera Dariusz Nadera Sp. K. | 波兰 | $2.6K |
| 2026-01-15 | 非轻质石油 | Cx80 Polska Agata Nadera Dariusz Nadera Sp. K. | 波兰 | $628 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $285 |
| 2026-04-09 | 非轻质石油 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-16 | 非轻质石油 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $295 |
| 2026-03-16 | 非轻质石油 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $725 |
| 2026-03-16 | 非轻质石油 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-10 | 非轻质石油 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-09 | 非轻质石油 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-06 | 非轻质石油 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-06 | 非轻质石油 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |