Duc Viet Phat Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐúC VIệT PHáT
6
进口笔数
15
出口笔数
$259.4K
进口金额
$977.1K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901128573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVQG88S |
| 成立日期 | 2022-10-17 |
| 联系地址 | Thôn Đỗ Mỹ, Xã Bãi Sậy, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÚC VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | DUC VIET PHAT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đỗ Mỹ, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | 0968809583 |
| 邮箱 | hoangphat021982@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $231.3K |
| 韩国 | 1 | $28.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $912.2K |
| 越南 | 4 | $64.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L.K. Machinery International Ltd. | 中国 | 2 | $185.6K | 冶金机械零件、冶金铸造机 |
| Quanzhou Jingda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.5K | 冶金铸造机、金属切割锯 |
| Youngjin Kiyeon | 韩国 | 1 | $28.1K | 机床零件及夹具、金属模具(非注塑) |
| L.K. International Die-Casting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $116 | 冶金机械零件、冶金铸造机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youngjin Kiyeon Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $912.2K | 其他铝制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Youngjin Kiyeon Co., Ltd. | 越南 | 4 | $64.9K | 其他锌制品、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 金属模具(非注塑) | Youngjin Kiyeon | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 金属模具(非注塑) | Youngjin Kiyeon | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 机床零件及夹具 | Youngjin Kiyeon | 韩国 | $700 |
| 2026-04-03 | 金属模具(非注塑) | Youngjin Kiyeon | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 矿物材料模具 | Youngjin Kiyeon | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 机床零件及夹具 | Youngjin Kiyeon | 韩国 | $700 |
| 2026-04-03 | 金属模具(非注塑) | Youngjin Kiyeon | 韩国 | $600 |
| 2026-04-03 | 金属模具(非注塑) | Youngjin Kiyeon | 韩国 | $600 |
| 2026-04-03 | 矿物材料模具 | Youngjin Kiyeon | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 机床零件及夹具 | Youngjin Kiyeon | 韩国 | $800 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | Youngjin Kiyeon Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | Youngjin Kiyeon Co., Ltd. | 韩国 | $18.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | Youngjin Kiyeon Co., Ltd. | 韩国 | $684 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Youngjin Kiyeon Co., Ltd. | 韩国 | $338 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Youngjin Kiyeon Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Youngjin Kiyeon Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Youngjin Kiyeon Co., Ltd. | 韩国 | $567 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Youngjin Kiyeon Co., Ltd. | 韩国 | $360 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Youngjin Kiyeon Co., Ltd. | 韩国 | $14.1K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Youngjin Kiyeon Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |