Duc Viet Phat Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐúC VIệT PHáT

6
进口笔数
15
出口笔数
$259.4K
进口金额
$977.1K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $173.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 1 笔2025-11进口 $116 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $173.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 1 笔2026-03进口 $45.5K · 2 笔出口 $86.2K · 2 笔2026-04进口 $28.1K · 1 笔出口 $101.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 1 笔2025-11进口 $116 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $173.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 1 笔2026-03进口 $45.5K · 2 笔出口 $86.2K · 2 笔2026-04进口 $28.1K · 1 笔出口 $101.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0901128573
企查查编码QVNUVQG88S
成立日期2022-10-17
联系地址Thôn Đỗ Mỹ, Xã Bãi Sậy, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÚC VIỆT PHÁT
企业英文名称DUC VIET PHAT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đỗ Mỹ, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话0968809583
邮箱hoangphat021982@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845430冶金铸造机
845490冶金机械零件
846620机床零件及夹具
847480矿物燃料成型机
848049金属模具(非注塑)
848060矿物材料模具
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
731829其他钢铁非螺纹件
790700其他锌制品
902610液体流量计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$231.3K
韩国1$28.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国15$912.2K
越南4$64.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
L.K. Machinery International Ltd.中国2$185.6K冶金机械零件、冶金铸造机
Quanzhou Jingda Machinery Co., Ltd.中国2$45.5K冶金铸造机、金属切割锯
Youngjin Kiyeon韩国1$28.1K机床零件及夹具、金属模具(非注塑)
L.K. International Die-Casting Co., Ltd.中国1$116冶金机械零件、冶金铸造机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Youngjin Kiyeon Co., Ltd.韩国15$912.2K其他铝制品、其他钢铁非螺纹件
Youngjin Kiyeon Co., Ltd.越南4$64.9K其他锌制品、其他钢铁非螺纹件

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03金属模具(非注塑)Youngjin Kiyeon韩国$1.7K
2026-04-03金属模具(非注塑)Youngjin Kiyeon韩国$1.4K
2026-04-03机床零件及夹具Youngjin Kiyeon韩国$700
2026-04-03金属模具(非注塑)Youngjin Kiyeon韩国$1.7K
2026-04-03矿物材料模具Youngjin Kiyeon韩国$1.0K
2026-04-03机床零件及夹具Youngjin Kiyeon韩国$700
2026-04-03金属模具(非注塑)Youngjin Kiyeon韩国$600
2026-04-03金属模具(非注塑)Youngjin Kiyeon韩国$600
2026-04-03矿物材料模具Youngjin Kiyeon韩国$1.0K
2026-04-03机床零件及夹具Youngjin Kiyeon韩国$800

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁非螺纹件Youngjin Kiyeon Co., Ltd.韩国$4.1K
2026-04-28其他锌制品Youngjin Kiyeon Co., Ltd.韩国$18.3K
2026-04-28其他钢铁非螺纹件Youngjin Kiyeon Co., Ltd.韩国$684
2026-04-27其他铝制品Youngjin Kiyeon Co., Ltd.韩国$338
2026-04-27其他铝制品Youngjin Kiyeon Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-04-27其他铝制品Youngjin Kiyeon Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-27其他铝制品Youngjin Kiyeon Co., Ltd.韩国$567
2026-04-27其他铝制品Youngjin Kiyeon Co., Ltd.韩国$360
2026-04-27其他铝制品Youngjin Kiyeon Co., Ltd.韩国$14.1K
2026-04-27其他铝制品Youngjin Kiyeon Co., Ltd.韩国$4.1K

相关企业 · 同类产品

Duc Viet Phat Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →