NORTH STAR TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Sao Bắc Đẩu
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$529.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106169119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJBNU51 |
| 成立日期 | 2013-05-07 |
| 联系地址 | Số 16 Tổ 3, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SAO BẮC ĐẨU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84966681972 |
| 邮箱 | contact@northstar.com.vn |
| 官网 | www.northstar.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $500.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOT & LINE CO.,LTD | 韩国 | 14 | $500.0K | 低吸水率瓷砖、其他合金钢平板轧材 |
| ALL CARE CO.,LTD | 1 | $29.7K | 钢铁卫浴器具 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他合金钢平板轧材 | DOT & LINE CO.,LTD | 韩国 | $19.8K |
| 2026-01-22 | 钢铁卫浴器具 | ALL CARE CO.,LTD | — | $9.9K |
| 2026-01-22 | 钢铁卫浴器具 | ALL CARE CO.,LTD | — | $9.1K |
| 2026-01-22 | 钢铁卫浴器具 | ALL CARE CO.,LTD | — | $10.8K |
| 2025-02-05 | 其他合金钢平板轧材 | DOT & LINE CO.,LTD | 韩国 | $21.8K |
| 2024-03-29 | 低吸水率瓷砖 | DOT & LINE CO.,LTD | 韩国 | $82.9K |
| 2024-03-29 | 低吸水率瓷砖 | DOT & LINE CO.,LTD | 韩国 | $17.9K |
| 2024-02-02 | 低吸水率瓷砖 | DOT & LINE CO.,LTD | 韩国 | $24.1K |
| 2023-10-05 | 其他合金钢平板轧材 | DOT & LINE CO.,LTD | 韩国 | $21.5K |
| 2023-10-05 | 低吸水率瓷砖 | DOT & LINE CO.,LTD | 韩国 | $26.8K |