Thang Long Foundation Technology Development Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 钢板桩
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Nền Móng Thăng Long
8
进口笔数
0
出口笔数
$2.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102853208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUANU8W6 |
| 成立日期 | 2008-08-11 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Canh Nậu, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NỀN MÓNG THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG FOUNDATION TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 2B, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84979868650 |
| 邮箱 | nenmongthanglong2008@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730110 | 钢板桩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $2.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Kamtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.16M | 镀锌钢板、其他钢棒 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 中国 | 2 | $485.5K | 980200、铝合金板材 |
| HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $342.9K | 10mm以上热轧钢板、低碳矩形钢材 |
| HIAC Steel Ltd. | 马绍尔群岛 | 2 | $218.9K | 钢板桩、热轧钢条<14mm |
| HIAC Steel Ltd. | 中国 | 2 | $213.8K | 80毫米以上U型钢、钢板桩 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢板桩 | HONGKONG KAMTAI TRADING CO LTD | 中国 | $578.3K |
| 2026-04-28 | 钢板桩 | HONGKONG KAMTAI TRADING CO LTD | 中国 | $578.3K |
| 2026-04-14 | 钢板桩 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $171.4K |
| 2026-04-14 | 钢板桩 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $171.4K |
| 2026-03-02 | 钢板桩 | HIAC STEEL LTD | 中国 | $108.5K |
| 2026-01-13 | 钢板桩 | HIAC STEEL LTD | 中国 | $110.5K |
| 2025-12-02 | 钢板桩 | HIAC STEEL LTD | 中国 | $110.5K |
| 2025-09-08 | 钢板桩 | HIAC STEEL LTD | 中国 | $103.3K |
| 2023-04-27 | 钢板桩 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 中国 | $138.6K |
| 2023-04-27 | 钢板桩 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 中国 | $208.4K |