Multibiz Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 橙汁(糖度≤20)
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MULTIBIZ
2
进口笔数
0
出口笔数
$24.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316093515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQGN0Y4 |
| 成立日期 | 2020-01-06 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MULTIBIZ |
| 企业英文名称 | MULTIBIZ COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84907373171 |
| 邮箱 | Sales@multibiz.asia |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200912 | 橙汁(糖度≤20) |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.3K |
| 巴西 | 1 | $11.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agent Berry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 其他单一果蔬汁、混合果蔬汁 |
| Oceanda Investments Ltd. | 巴西 | 1 | $11.5K | 橙汁(糖度≤20)、苹果汁≤20糖度 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 其他单一果蔬汁 | Agent Berry Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2024-12-25 | 橙汁(糖度≤20) | Oceanda Investments Ltd. | 巴西 | $2.3K |
| 2024-12-25 | 混合果蔬汁 | Oceanda Investments Ltd. | 巴西 | $3.5K |
| 2024-12-25 | 苹果汁≤20糖度 | Oceanda Investments Ltd. | 巴西 | $3.5K |
| 2024-12-25 | 混合果蔬汁 | Oceanda Investments Ltd. | 巴西 | $2.3K |