Trung Linh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Trung Linh
100
进口笔数
0
出口笔数
$7.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400491144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4S6M6Q |
| 成立日期 | 2005-05-23 |
| 联系地址 | 06 Ngô Huy Diễn, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ TRUNG LINH |
| 企业英文名称 | TRUNG LINH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 06 Ngô Huy Diễn, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02363424648 |
| 传真 | 02363659080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 831190 | 焊接材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 62 | $6.56M |
| 韩国 | 35 | $1.33M |
| 中国 | 4 | $82.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiswel Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 62 | $6.56M | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| KISWEL | 韩国 | 31 | $1.27M | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $58.2K | 药芯焊丝、合金钢线材 |
| Hyundai Welding (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.3K | 包覆焊条、硅锰钢丝 |
| KISWEL Inc. | 中国 | 1 | $32.9K | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 焊接用焊剂 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $14.2K |
| 2026-04-23 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 包覆焊条 | KISWEL SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.6K |