Ferro Alloy Joint Stock Co. Thai Nguyen Iron & Steel
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 硅锰铁合金
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hợp Kim Sắt Gang Thép Thái Nguyên
119
进口笔数
127
出口笔数
$12.79M
进口金额
$14.70M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600479409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNREXD80B |
| 成立日期 | 2006-12-22 |
| 联系地址 | Tổ 13, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP KIM SẮT - GANG THÉP THÁI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | FERRO ALLOY JOINT STOCK COMPANY THAI NGUYEN IRON AND STEEL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Cam Giá 2, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
| 380130 | 碳质糊 |
| 260200 | 锰矿砂 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720230 | 硅锰铁合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $11.88M |
| 玻利维亚 | 4 | $564.8K |
| 坦桑尼亚 | 2 | $344.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 84 | $6.06M |
| 泰国 | 8 | $3.71M |
| 日本 | 19 | $1.69M |
| 中国香港 | 5 | $1.68M |
| 西班牙 | 4 | $804.2K |
| 比利时 | 5 | $549.2K |
| 墨西哥 | 2 | $200.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | 86 | $9.50M | 煤焦炭、碳质糊 |
| Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $960.6K | 煤焦炭、铸铁管材 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $658.1K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Equentia Natural Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $564.8K | 其他煤、光伏组件 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $370.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Jeil Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $344.5K | 黄铜带材、未锻轧铝合金 |
| Guangxi Eurran Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $168.3K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $122.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Cong Ty Huu Han Thuong Mai Viet Kieu Bang Tuong | 中国 | 1 | $106.2K | 碳质糊 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemini Corporation N.V. | 巴基斯坦 | 75 | $5.39M | 硅锰铁合金、其他塑料废料 |
| GIS INTL SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $3.71M | 硅锰铁合金、粒状矿渣 |
| VANLONG GLOBAL PTE. LTD. | 新加坡 | 20 | $1.74M | 未锻轧铝合金、硅锰铁合金 |
| Charisma Resources | 中国 | 5 | $1.68M | 高碳锰铁、低碳锰铁 |
| BGK INTERNATIONAL TRADING & SERVICES S.L. | 西班牙 | 4 | $804.2K | 硅铁(>55%硅)、硅锰铁合金 |
| Gemini Corporation N.V. | 荷兰 | 10 | $777.9K | 镀锡钢板、低密度聚乙烯 |
| CHARISMA RESOURCES LIMITED | 比利时 | 1 | $300.2K | 硅锰铁合金 |
| MTALX Ltd. | 墨西哥 | 2 | $200.1K | 硅锰铁合金 |
| BGK International Trading & Services, S.L. | 巴基斯坦 | 2 | $94.4K | 硅锰铁合金 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 碳质糊 | Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | $104.6K |
| 2026-06-19 | 煤焦炭 | Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | $110.5K |
| 2026-06-17 | 煤焦炭 | Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | $113.6K |
| 2026-06-13 | 煤焦炭 | Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | $113.8K |
| 2026-06-11 | 煤焦炭 | Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | $98.4K |
| 2026-06-08 | 煤焦炭 | Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | $98.4K |
| 2026-06-05 | 煤焦炭 | Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | $112.4K |
| 2026-06-04 | 煤焦炭 | Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | $112.4K |
| 2026-06-01 | 阀门零件 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $659 |
| 2026-06-01 | 阀门零件 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 硅锰铁合金 | Charisma Resources | 中国香港 | $218.2K |
| 2026-06-22 | 硅锰铁合金 | Charisma Resources | 中国香港 | $527.1K |
| 2026-06-12 | 硅锰铁合金 | BGK INTERNATIONAL TRADING & SERVICES S.L. | 西班牙 | $269.6K |
| 2026-06-10 | 硅锰铁合金 | Gemini Corporation N.V. | 比利时 | $50.5K |
| 2026-06-10 | 硅锰铁合金 | Gemini Corporation N.V. | 比利时 | $50.6K |
| 2026-05-28 | 硅锰铁合金 | Gemini Corporation N.V. | 比利时 | $100.6K |
| 2026-05-27 | 硅锰铁合金 | Charisma Resources | 中国香港 | $109.2K |
| 2026-05-08 | 硅锰铁合金 | Charisma Resources | 中国香港 | $311.5K |
| 2026-04-12 | 硅锰铁合金 | Charisma Resources | 中国香港 | $513.0K |
| 2026-03-26 | 硅锰铁合金 | BGK INTERNATIONAL TRADING & SERVICES S.L. | 西班牙 | $266.1K |