WTB Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 棉质连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WTB
66
进口笔数
1
出口笔数
$657.6K
进口金额
$12
出口金额
2025-07-02
最近进口
2026-01-29
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316812311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJBB54C |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | B-7.03, Tầng 7, Căn Officetel Tòa Nhà Saigon Royal, Số 34-35 Bến Vân Đồn, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WTB |
| 企业英文名称 | WTB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85-86-87 đường Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0986494040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 620829 | 女式睡衣 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 63 | $643.8K |
| 泰国 | 3 | $13.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ratan Textiles | 印度 | 41 | $413.8K | 棉质连衣裙、女式棉制服装 |
| Ratan Imprints Private Ltd. | 印度 | 22 | $230.1K | 棉质连衣裙、棉制装饰品 |
| Greenland Marketing Ltd. | 泰国 | 2 | $11.6K | 膨化谷物食品、坚果及种子 |
| Doi Kham Food Products Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.1K | 其他单一果蔬汁、混合果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 女式棉衬衫 | RATAN IMPRINTS PRIVATE LTD | 印度 | $51 |
| 2025-07-02 | 棉质连衣裙 | RATAN IMPRINTS PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2025-07-02 | 棉质连衣裙 | RATAN IMPRINTS PRIVATE LTD | 印度 | $80 |
| 2025-07-02 | 棉质连衣裙 | RATAN IMPRINTS PRIVATE LTD | 印度 | $441 |
| 2025-06-27 | 棉质连衣裙 | RATAN IMPRINTS PRIVATE LTD | 印度 | $80 |
| 2025-06-27 | 棉质连衣裙 | RATAN IMPRINTS PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2025-06-27 | 女式棉衬衫 | RATAN IMPRINTS PRIVATE LTD | 印度 | $51 |
| 2025-06-27 | 棉质连衣裙 | RATAN IMPRINTS PRIVATE LTD | 印度 | $441 |
| 2025-06-18 | 棉质连衣裙 | RATAN IMPRINTS PRIVATE LTD | 印度 | $80 |
| 2025-06-18 | 棉质连衣裙 | RATAN IMPRINTS PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 针织头饰 | — | 越南 | $9 |
| 2026-01-29 | 针织头饰 | — | 越南 | $3 |