Viet Khang Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư VIệT KHANG
10
进口笔数
0
出口笔数
$520.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313786060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YXFMF0 |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | 286/32 Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ VIỆT KHANG |
| 企业英文名称 | VIET KHANG TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 286/32 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84907268579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $488.7K |
| 美国 | 3 | $13.1K |
| 意大利 | 1 | $9.0K |
| 韩国 | 1 | $6.2K |
| 德国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| See Hau Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $488.7K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Evermed S.R.L. Medical Refrigeration | 意大利 | 1 | $9.0K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Hi Q Environmental Product Co., Inc. | 美国 | 1 | $8.2K | 滤纸板、液体气体测量仪 |
| Jeio Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.2K | 温控处理设备、混合机 |
| A P Buck Inc | 美国 | 1 | $3.7K | 其他气泵、液体气体测量仪 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 1 | $3.4K | 工业电炉、其他电炉 |
| Analytical Testing Corp Llc | 美国 | 1 | $1.1K | 混合机、其他实验室玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 其他塑料包装制品 | SEE HAU GLOBAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $238.5K |
| 2024-01-10 | 其他塑料包装制品 | SEE HAU GLOBAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $38.5K |
| 2024-01-04 | 其他塑料包装制品 | SEE HAU GLOBAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $96.3K |
| 2023-12-29 | 其他塑料包装制品 | SEE HAU GLOBAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $115.3K |
| 2023-12-12 | 冷藏家具 | EVERMED S.R.L. MEDICAL REFRIGERATION | 意大利 | $6.5K |
| 2023-12-12 | 制冷设备零件 | EVERMED S.R.L. MEDICAL REFRIGERATION | 意大利 | $324 |
| 2023-12-12 | 制冷设备零件 | EVERMED S.R.L. MEDICAL REFRIGERATION | 意大利 | $118 |
| 2023-12-12 | 冷藏家具 | EVERMED S.R.L. MEDICAL REFRIGERATION | 意大利 | $2.1K |
| 2023-12-11 | 工业电炉 | NABERTHERM GMBH | 德国 | $3.4K |
| 2023-12-06 | 液体气体测量仪 | HI Q ENVIRONMENTAL PRODUCT CO INC | 美国 | $7.7K |