Hoang Gia Viet International Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế HOàNG GIA VIệT
4
进口笔数
0
出口笔数
$85.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317860212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3EU9MQ |
| 成立日期 | 2023-05-31 |
| 联系地址 | Số 7, Đường 3B, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ HOÀNG GIA VIỆT |
| 企业英文名称 | HOANG GIA VIET INTERNATIONAL IMPORT-EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Đường 3B, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0907335198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $85.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPS Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $85.6K | 压力测量仪、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 零售清洁粉剂 | CPS AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-06 | 零售清洁粉剂 | CPS AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $17.5K |
| 2026-04-06 | 零售清洁粉剂 | CPS AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $414 |
| 2026-04-06 | 零售清洁粉剂 | CPS AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-06 | 零售清洁粉剂 | CPS AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $414 |
| 2026-04-06 | 零售清洁粉剂 | CPS AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $17.5K |
| 2025-10-16 | 零售清洁粉剂 | CPS AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $8.6K |
| 2025-10-16 | 零售清洁粉剂 | CPS AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $8.6K |
| 2025-07-28 | 零售清洁粉剂 | CPS AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $5.8K |
| 2025-07-28 | 零售清洁粉剂 | CPS AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $2.1K |