Mountai Pure Mineral Water Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NHựA QUANG PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$23.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301082810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVH14AT |
| 成立日期 | 2019-02-27 |
| 联系地址 | Khu đất dv Đông Đô, Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHỰA QUANG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đất dv Đông Đô, Thôn Dương Húc, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84982042123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $23.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Rainbow Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.6K | 其他合成橡胶、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | 37.5瓦以下电机 | QINGDAO RAINBOW INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $25 |
| 2023-09-20 | 其他铜制品 | QINGDAO RAINBOW INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-08-04 | PET塑料片材 | QINGDAO RAINBOW INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-08-04 | 其他制冷设备 | QINGDAO RAINBOW INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-08-04 | 初级形态聚氯乙烯 | QINGDAO RAINBOW INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-08-04 | 非注塑模具 | QINGDAO RAINBOW INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.9K |