Quoc Khoa Medical Product Center Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUNG TâM SảN PHẩM Y Tế QUốC KHOA
15
进口笔数
0
出口笔数
$946.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316665956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU46P7U4 |
| 成立日期 | 2021-01-04 |
| 联系地址 | 222 Sư Vạn Hạnh, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM SẢN PHẨM Y TẾ QUỐC KHOA |
| 企业英文名称 | QUOC KHOA MEDICAL PRODUCT CENTER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 222 Sư Vạn Hạnh, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842839515918 |
| 传真 | +842839515917 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $897.9K |
| 日本 | 2 | $48.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Jiahong Co., Ltd. | 中国 | 5 | $435.3K | 静止变流器、变压器零件 |
| FURE Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $180.4K | 人造身体部件、治疗呼吸装置 |
| Vega Technologies Inc. | 中国 | 3 | $119.5K | 非液体温度计、治疗呼吸装置 |
| GUANGDONG JIAHONG CO LTD | 中国 | 1 | $86.1K | 其他生物碱、其他抗生素 |
| Guangdong Jiahong Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $76.5K | 酚羧酸类、治疗按摩器具 |
| Tanaka Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $48.9K | 其他医疗器具、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 第90章仪器零件 | GUANGDONG JIAHONG CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-01-22 | 治疗按摩器具 | GUANGDONG JIAHONG CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-22 | 治疗按摩器具 | GUANGDONG JIAHONG CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-01-22 | 第90章仪器零件 | GUANGDONG JIAHONG CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-01-22 | 治疗按摩器具 | GUANGDONG JIAHONG CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-22 | 治疗按摩器具 | GUANGDONG JIAHONG CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-01-22 | 第90章仪器零件 | GUANGDONG JIAHONG CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-16 | 治疗按摩器具 | GUANGDONG JIAHONG CO | 中国 | $24.5K |
| 2025-06-16 | 第90章仪器零件 | GUANGDONG JIAHONG CO | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-16 | 治疗按摩器具 | GUANGDONG JIAHONG CO | 中国 | $17.5K |