Thien Hiep Hung Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Thiên Hiệp Hưng
62
进口笔数
0
出口笔数
$729.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313334321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5N9UB3A |
| 成立日期 | 2015-07-07 |
| 联系地址 | 156 đường Trần Quý, Phường 6, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN HIỆP HƯNG |
| 企业英文名称 | THIEN HIEP HUNG PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 156 đường Trần Quý, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $662.3K |
| 泰国 | 16 | $47.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $19.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Spod High Tech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $275.9K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Tailand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $263.8K | 胶粘填料 |
| Zhaoqing Haohong New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.4K | 胶粘填料 |
| Sui Xin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $46.1K | 其他手工工具、胶粘填料 |
| ADB SEALANT COMPANY LIMITED | 泰国 | 8 | $34.0K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Alteco Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $19.9K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Selic Corp Public Company Limited | 泰国 | 7 | $8.6K | 聚合物胶粘剂、酪蛋白衍生物 |
| Applied DB Public Company Limited | 泰国 | 1 | $4.9K | 初级形态PVC聚合物、聚合物胶粘剂 |
| Foshan Shengheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 印花合成经编织物、染色合成针织布 |
| HK HUACHUN ADHESIVE TECHINDL CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.8K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 胶粘填料 | GUANGDONG SPOD HIGH TECH CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-03-18 | 胶粘填料 | GUANGDONG SPOD HIGH TECH CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-18 | 胶粘填料 | GUANGDONG SPOD HIGH TECH CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-10 | 胶粘填料 | SUI XIN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-10 | 胶粘填料 | SUI XIN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-12 | 胶粘填料 | GUANGDONG SPOD HIGH TECH CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-02-12 | 胶粘填料 | GUANGDONG SPOD HIGH TECH CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-12 | 胶粘填料 | GUANGDONG SPOD HIGH TECH CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-12 | 胶粘填料 | GUANGDONG SPOD HIGH TECH CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-02-12 | 胶粘填料 | GUANGDONG SPOD HIGH TECH CO LTD | 中国 | $16.5K |