THANH TIN NAM SERVICE TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 车辆散热器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ - Kỹ THUậT THàNH TíN NAM
48
进口笔数
0
出口笔数
$312.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315313165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24K9DQU |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | Tầng 1 - Số 4 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ - KỸ THUẬT THÀNH TÍN NAM |
| 企业英文名称 | THANH TIN NAM SERVICE - TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 5 - Tầng 1, Số 49 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $284.4K |
| 韩国 | 6 | $27.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU JIASHENGDA RADIATOR CO LTD | 中国 | 20 | $150.9K | 车辆散热器、空调机零件 |
| ZHEJIANG HAPPY TREE SHOCK ABSORBER CO LTD | 中国 | 7 | $66.4K | 车辆悬挂零件、车桥及零件 |
| QUANZHOU FANGHUA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 10 | $39.0K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| DAEYOUNG CO | 韩国 | 5 | $25.7K | 车辆悬挂零件、车辆散热器 |
| QINGDAO PUJIE INDUSTRY CO LTD | 中国 | 4 | $23.9K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| QINGDAO PUJIE INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.2K | 车辆制动零件 |
| Hubei Dongfeng JC Auto Shock Absorber Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.2K | 车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 车辆散热器 | GUANGZHOU JIASHENGDA RADIATOR CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-02 | 车辆散热器 | GUANGZHOU JIASHENGDA RADIATOR CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-02 | 车辆散热器 | GUANGZHOU JIASHENGDA RADIATOR CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-02 | 车辆散热器 | GUANGZHOU JIASHENGDA RADIATOR CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-02 | 车辆散热器 | GUANGZHOU JIASHENGDA RADIATOR CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-04-02 | 车辆散热器 | GUANGZHOU JIASHENGDA RADIATOR CO LTD | 中国 | $191 |
| 2026-04-02 | 车辆散热器 | GUANGZHOU JIASHENGDA RADIATOR CO LTD | 中国 | $97 |
| 2026-04-02 | 车辆散热器 | GUANGZHOU JIASHENGDA RADIATOR CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-02 | 车辆散热器 | GUANGZHOU JIASHENGDA RADIATOR CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-02 | 车辆散热器 | GUANGZHOU JIASHENGDA RADIATOR CO LTD | 中国 | $69 |