Da An Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐA AN
27
进口笔数
0
出口笔数
$298.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314745042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SEV34W |
| 成立日期 | 2017-11-20 |
| 联系地址 | 28 Tuệ Tĩnh, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐA AN |
| 企业英文名称 | DA AN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Tuệ Tĩnh, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84909632901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 820210 | 手锯 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 18 | $204.1K |
| 中国 | 9 | $94.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHIN CHUAN CO LTD | 中国台湾 | 18 | $204.1K | 瓦楞纸箱、喷枪 |
| Zhangjiagang Bohong Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $94.4K | 喷枪、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 不可调扳手 | CHIN CHUAN CO LTD | 中国台湾 | $725 |
| 2026-03-28 | 不可调扳手 | CHIN CHUAN CO LTD | 中国台湾 | $246 |
| 2026-03-28 | 钳子镊子 | CHIN CHUAN CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-03-28 | 钳子镊子 | CHIN CHUAN CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-03-28 | 高压塑料软管 | CHIN CHUAN CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-03-28 | 手工工具套装 | CHIN CHUAN CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-03-28 | 高压塑料软管 | CHIN CHUAN CO LTD | 中国台湾 | $398 |
| 2026-03-28 | 手锯 | CHIN CHUAN CO LTD | 中国台湾 | $497 |
| 2026-03-28 | 喷枪 | CHIN CHUAN CO LTD | 中国台湾 | $422 |
| 2026-03-28 | 瓦楞纸箱 | CHIN CHUAN CO LTD | 中国台湾 | $63 |