Wooden Chopsticks Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN HưNG THịNH HOLDING
36
进口笔数
0
出口笔数
$240.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106686491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27F4DNC |
| 成立日期 | 2014-11-10 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 377/7A đường Lâm Du, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN HƯNG THỊNH HOLDING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, Ngõ 377/7A Đường Lâm Du, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84985183458 |
| 邮箱 | hr@tht-holding.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $240.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Zongying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $62.1K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Shenzhen Youlike Industrial Co., Ltd. | 美国 | 4 | $53.3K | 其他木家具、扫帚刷子 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $39.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shenzhen Youlike Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.0K | 其他零售药品、其他木家具 |
| Zhejiang Talent Fareast Home Gifts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 其他饮用杯、蜡烛 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $190 | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他水泥制品 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-02-09 | 贱金属装饰品 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $232 |
| 2026-02-09 | 其他水泥制品 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-02-09 | 其他水泥制品 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $858 |
| 2026-02-09 | 其他水泥制品 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-02-09 | LED照明装置 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-02-09 | 贱金属装饰品 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-02-09 | 贱金属装饰品 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $272 |
| 2026-02-09 | 贱金属装饰品 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-02-09 | 贱金属装饰品 | SHENZHEN YOULIKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $132 |