Xanh Technology Trading Services & Technique Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và Kỹ THUậT CôNG NGHệ XANH
20
进口笔数
0
出口笔数
$71.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108537294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABHFM2A |
| 成立日期 | 2018-12-05 |
| 联系地址 | Số 09 đường Trung Yên 14, tổ 46, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ XANH |
| 企业英文名称 | XANH TECHNOLOGY TRADING SERVICES AND TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 09 đường Trung Yên 14, tổ 46, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84934462896 |
| 邮箱 | info@xanhtechnology.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $17.8K |
| 荷兰 | 5 | $14.7K |
| 法国 | 4 | $13.7K |
| 德国 | 5 | $7.4K |
| 波兰 | 1 | $4.1K |
| 立陶宛 | 3 | $3.3K |
| 美国 | 4 | $3.0K |
| 英国 | 2 | $2.8K |
| 瑞典 | 2 | $1.9K |
| 瑞士 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zehnder Group Deutschland GmbH | 德国 | 7 | $43.7K | 钢制暖气片、其他钢铁制品 |
| Meaco (UK) Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 其他电动家用器具、家用电器零件 |
| Nather Ventilation System Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Alnor Systems Ventilation Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $4.1K | 阀门龙头、塑料封口件 |
| Smart Air (Beijing) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Aries Filterworks, Inc. | 美国 | 2 | $1.6K | 过滤净化器零件 |
| Aquisense Technologies | 美国 | 2 | $1.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Kingspan Insulation GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $1.3K | 重型无纺布 |
| Enagic (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $825 | 水净化机械、其他电气设备 |
| Moll Bauokologische Produkte GmbH | 德国 | 1 | $772 | 自粘塑料卷、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他风扇 | NATHER VENTILATION SYSTEM CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-02 | 其他风扇 | NATHER VENTILATION SYSTEM CO LTD | 中国 | $47 |
| 2025-10-06 | 其他塑料制品 | Alnor Systems Ventilation Sp. z o.o. | 波兰 | $138 |
| 2025-10-06 | 其他硬塑料管 | ALNOR SYSTEMY WENTYLACJI SP ZO O | 波兰 | $288 |
| 2025-10-06 | 电力控制板 | ALNOR SYSTEMY WENTYLACJI SP ZO O | 波兰 | $476 |
| 2025-10-06 | 气体计量仪表 | Alnor Systems Ventilation Sp. z o.o. | 波兰 | $253 |
| 2025-10-06 | 其他钢铁制品 | ALNOR SYSTEMY WENTYLACJI SP ZO O | 波兰 | $33 |
| 2025-10-06 | 气体过滤机械 | Alnor Systems Ventilation Sp. z o.o. | 波兰 | $2.5K |
| 2025-10-06 | 阀门龙头 | Alnor Systems Ventilation Sp. z o.o. | 波兰 | $128 |
| 2025-10-06 | 其他硬塑料管 | Alnor Systems Ventilation Sp. z o.o. | 波兰 | $237 |