Vu Tran Trading & Techniques Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI Vũ TRâN
4
进口笔数
0
出口笔数
$6.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316795634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGV790TP |
| 成立日期 | 2021-04-08 |
| 联系地址 | A4 Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI VŨ TRÂN |
| 企业英文名称 | VU TRAN TRADING AND TECHNIQUES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1263/20 Phan Văn Trị, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | +84902940009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $3.3K |
| 瑞典 | 1 | $2.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $535 |
| 越南 | 1 | $190 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUDEN TECH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.3K | 液体气体测量仪、组合测量仪器 |
| Brodit AB | 瑞典 | 1 | $2.9K | 其他塑料制品 |
| Electronic Reading Systems Ltd. | 英国 | 1 | $535 | 自动数据处理输入输出单元、非CRT电脑显示器 |
| ALC Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $190 | 10公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 静止变流器 | ELECTRONIC READING SYSTEMS LTD | 印度尼西亚 | $535 |
| 2025-03-28 | 液体气体测量仪 | YUDEN TECH CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2025-03-28 | 液体气体测量仪 | YUDEN TECH CO LTD | 中国台湾 | $605 |
| 2025-03-28 | 液体气体测量仪 | YUDEN TECH CO LTD | 中国台湾 | $485 |
| 2025-01-23 | 数据处理机 | ALC TECHNOLOGIES PTE LTD | 越南 | $190 |
| 2024-09-09 | 其他塑料制品 | BRODIT AB | 瑞典 | $2.9K |