Viet A Trading Process & Import Export Seafood Agricultural Product Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN XUấT NHậP KHẩU NôNG THủY SảN VIệT á
0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$8.25M
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500890324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSCP4W3 |
| 成立日期 | 2008-07-29 |
| 联系地址 | Số 78 Phước Thắng, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG THỦY SẢN VIỆT Á |
| 企业英文名称 | VIET A TRADING PROCESS & IMPORT - EXPORT SEAFOOD AGRICULTURAL PRODUCT COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78 Phước Thắng, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842543625668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030382 | 冷冻鳐鱼魟鱼 |
| 050690 | 其他动物骨制品 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 61 | $4.53M |
| 日本 | 27 | $3.06M |
| 越南 | 9 | $610.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyushu Maruichi Foods Co., Ltd. | 日本 | 25 | $2.98M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Seawith Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $1.81M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Sunbu Trading Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $1.26M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Donggang Mulsan Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $293.2K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Dongmin Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $220.3K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| J & Sea Trade Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $217.4K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| JTS Foods Co., Ltd. | 越南 | 5 | $216.4K | 其他鱼制品、鱼内脏 |
| Changjo Seafood Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $148.2K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Il Poong Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $139.8K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Dong Yeong Seafood | 韩国 | 2 | $139.8K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 冻墨鱼鱿鱼 | IL POONG CO LTD | 韩国 | $42.1K |
| 2026-04-18 | 冻墨鱼鱿鱼 | IL POONG CO LTD | 韩国 | $19.7K |
| 2026-04-07 | 冷冻章鱼 | Seawith Co., Ltd. | 韩国 | $28.7K |
| 2026-04-07 | 冻墨鱼鱿鱼 | Seawith Co., Ltd. | 韩国 | $51.3K |
| 2026-03-16 | 其他鱼制品 | J.T.S FOODS CO.,LTD | — | $22.7K |
| 2026-03-16 | 其他动物骨制品 | J.T.S FOODS CO.,LTD | — | $27.1K |
| 2026-01-31 | 冷冻章鱼 | Seawith Co., Ltd. | 韩国 | $38.3K |
| 2026-01-31 | 冻墨鱼鱿鱼 | Seawith Co., Ltd. | 韩国 | $43.3K |
| 2026-01-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | Kyushu Maruichi Foods Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-01-28 | 冷冻鳐鱼魟鱼 | Kyushu Maruichi Foods Co., Ltd. | 日本 | $15.6K |