Maison Retail Management International Corporation
越南进口商 · 进口 2,841 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAISON RETAIL MANAGEMENT INTERNATIONAL
- 邮箱71
- Facebook1
2,841
进口笔数
11
出口笔数
$116.97M
进口金额
$43.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-06-17
最近出口
190
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313175103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJX6MKC |
| 成立日期 | 2015-03-23 |
| 联系地址 | 189-197 Dương Bá Trạc, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAISON RETAIL MANAGEMENT INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | MAISON RETAIL MANAGEMENT INTERNATIONAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 189-197 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +842839369424 |
| 邮箱 | corporate@maisonrmi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,004.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,880 | $77.52M |
| 越南 | 399 | $19.82M |
| 马来西亚 | 38 | $2.67M |
| 巴西 | 30 | $2.39M |
| 德国 | 67 | $2.34M |
| 意大利 | 194 | $2.08M |
| 日本 | 441 | $1.85M |
| 印度尼西亚 | 161 | $1.64M |
| 孟加拉国 | 142 | $1.29M |
| 柬埔寨 | 142 | $884.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $15.9K |
| 新加坡 | 5 | $14.0K |
| 马来西亚 | 3 | $13.0K |
| 意大利 | 1 | $406 |
| 中国香港 | 1 | $342 |
| 越南 | 1 | $23 |
贸易伙伴
上游供应商(共 190)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charles & Keith International Pte. Ltd. | 新加坡 | 416 | $60.31M | 塑料/纺织手提包、其他塑胶鞋 |
| F&F Co., Ltd. | 韩国 | 96 | $14.20M | 棉针织T恤及背心、其他塑胶鞋 |
| Puma South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 210 | $8.83M | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 |
| Coach Operations Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 145 | $2.23M | 皮革手提包、皮革随身盒 |
| International Fashion Trading S.A.R.L. | 意大利 | 90 | $1.97M | 女式棉裤、棉针织T恤及背心 |
| Lush Japan G.K. | 日本 | 445 | $1.95M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| FASHION TECH (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 161 | $1.83M | 女式棉裤、棉针织T恤及背心 |
| UR Fashion Group (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 114 | $1.13M | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Zebra AS | 中国 | 176 | $723.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| VF Singapore Overseas Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 75 | $500.5K | 棉针织T恤及背心、纺织面料鞋 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charles & Keith South Korea Ltd. | 韩国 | 1 | $15.9K | 塑料/纺织手提包 |
| MELIUM SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $13.0K | 皮革手提包、棉针织T恤及背心 |
| Charles Keith Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.4K | 皮革手提包、塑料/纺织手提包 |
| DSV AIR & SEA SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $4.9K | 纸塑固定电容器、唇部化妆品 |
| Charles & Keith International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.2K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Charles Keith International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $543 | 皮革手提包、塑料纺织箱盒 |
| M-Cube S.p.A. | 意大利 | 1 | $406 | 其他录音设备、其他录音设备 |
| PAUL LI | 中国香港 | 1 | $342 | 其他录音设备 |
| MeliuM Sdn. Bhd. | 越南 | 1 | $23 | 仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 2,841)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 女式棉衬衫 | FASHION TECH (HONG KONG) LTD | 中国 | $279 |
| 2026-06-30 | 棉针织衬衫 | FASHION TECH (HONG KONG) LTD | 中国 | $241 |
| 2026-06-30 | 棉质衬衫 | FASHION TECH (HONG KONG) LTD | 中国 | $482 |
| 2026-06-30 | 塑料/纺织手提包 | FASHION TECH (HONG KONG) LTD | 中国 | $38 |
| 2026-06-30 | 人造纤维连衣裙 | FASHION TECH (HONG KONG) LTD | 中国 | $434 |
| 2026-06-30 | 女式棉裤 | FASHION TECH (HONG KONG) LTD | 中国 | $279 |
| 2026-06-30 | 棉制女裙 | FASHION TECH (HONG KONG) LTD | 中国 | $412 |
| 2026-06-30 | 女式棉裤 | FASHION TECH (HONG KONG) LTD | 中国 | $216 |
| 2026-06-30 | 女式化纤衬衫 | FASHION TECH (HONG KONG) LTD | 中国 | $535 |
| 2026-06-30 | 化纤针织服装 | FASHION TECH (HONG KONG) LTD | 中国 | $302 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 其他录音设备 | PAUL LI | 中国香港 | $342 |
| 2025-05-26 | 非热带木装饰品 | DSV AIR & SEA SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $759 |
| 2025-05-26 | 非LED电灯 | DSV AIR & SEA SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $281 |
| 2025-05-26 | 非热带木装饰品 | DSV AIR & SEA SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $1 |
| 2025-05-26 | 商业广告材料 | DSV AIR & SEA SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $534 |
| 2025-05-26 | 非热带木装饰品 | DSV AIR & SEA SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-05-26 | 非热带木装饰品 | DSV AIR & SEA SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $1.1K |
| 2025-05-26 | 非热带木装饰品 | DSV AIR & SEA SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $619 |
| 2025-05-26 | 纸板箱盒 | DSV AIR & SEA SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $540 |
| 2024-05-14 | 广播发射设备 | M-CUBE S.P.A. | 意大利 | $406 |