Maison Retail Management International Corporation

越南进口商 · 进口 2,841 笔 · 主营 塑料/纺织手提包

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAISON RETAIL MANAGEMENT INTERNATIONAL

2,841
进口笔数
11
出口笔数
$116.97M
进口金额
$43.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-06-17
最近出口
190
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.20M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $545.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.93M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.91M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.13M · 72 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $4.08M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.54M · 49 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-03进口 $3.21M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.59M · 63 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-05进口 $2.18M · 59 笔出口 $406 · 1 笔2024-06进口 $1.86M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.63M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.65M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.77M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.62M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.80M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.70M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.33M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.19M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.62M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.01M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.32M · 60 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-06进口 $2.10M · 79 笔出口 $342 · 1 笔2025-07进口 $2.26M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.22M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.39M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.42M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.07M · 86 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.35M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.75M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.08M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.05M · 101 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.20M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.08M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.83M · 69 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $545.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.93M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.91M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.13M · 72 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $4.08M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.54M · 49 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-03进口 $3.21M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.59M · 63 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-05进口 $2.18M · 59 笔出口 $406 · 1 笔2024-06进口 $1.86M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.63M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.65M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.77M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.62M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.80M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.70M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.33M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.19M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.62M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.01M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.32M · 60 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-06进口 $2.10M · 79 笔出口 $342 · 1 笔2025-07进口 $2.26M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.22M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.39M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.42M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.07M · 86 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.35M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.75M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.08M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.05M · 101 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.20M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.08M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.83M · 69 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313175103
企查查编码QVNHJX6MKC
成立日期2015-03-23
联系地址189-197 Dương Bá Trạc, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAISON RETAIL MANAGEMENT INTERNATIONAL
企业英文名称MAISON RETAIL MANAGEMENT INTERNATIONAL CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址189-197 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính
电话+842839369424
邮箱corporate@maisonrmi.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,004.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420222塑料/纺织手提包
640299其他塑胶鞋
610910棉针织T恤及背心
640399其他皮革鞋
330499其他护肤品
640419纺织面料鞋
620462女式棉裤
420221皮革手提包
420232塑料纺织箱盒
650500针织头饰

出口

HS 编码产品
420221皮革手提包
420222塑料/纺织手提包
610690非棉针织女衫
620439女式夹克
620462女式棉裤
620469女式纺织长裤
640399其他皮革鞋
420219纸板箱盒
420232塑料纺织箱盒
420299其他纤维纸板容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,880$77.52M
越南399$19.82M
马来西亚38$2.67M
巴西30$2.39M
德国67$2.34M
意大利194$2.08M
日本441$1.85M
印度尼西亚161$1.64M
孟加拉国142$1.29M
柬埔寨142$884.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$15.9K
新加坡5$14.0K
马来西亚3$13.0K
意大利1$406
中国香港1$342
越南1$23

贸易伙伴

上游供应商(共 190)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Charles & Keith International Pte. Ltd.新加坡416$60.31M塑料/纺织手提包、其他塑胶鞋
F&F Co., Ltd.韩国96$14.20M棉针织T恤及背心、其他塑胶鞋
Puma South East Asia Pte. Ltd.新加坡210$8.83M其他皮革鞋、纺织面料运动鞋
Coach Operations Singapore Pte. Ltd.新加坡145$2.23M皮革手提包、皮革随身盒
International Fashion Trading S.A.R.L.意大利90$1.97M女式棉裤、棉针织T恤及背心
Lush Japan G.K.日本445$1.95M其他护肤品、皮肤清洁剂
FASHION TECH (HONG KONG) LTD中国香港161$1.83M女式棉裤、棉针织T恤及背心
UR Fashion Group (Singapore) Pte. Ltd.新加坡114$1.13M棉针织T恤及背心、女式棉裤
Zebra AS中国176$723.2K玩具模型、其他塑料制品
VF Singapore Overseas Services Pte. Ltd.新加坡75$500.5K棉针织T恤及背心、纺织面料鞋

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Charles & Keith South Korea Ltd.韩国1$15.9K塑料/纺织手提包
MELIUM SDN BHD马来西亚3$13.0K皮革手提包、棉针织T恤及背心
Charles Keith Singapore Pte. Ltd.新加坡2$6.4K皮革手提包、塑料/纺织手提包
DSV AIR & SEA SINGAPORE PTE. LTD.新加坡1$4.9K纸塑固定电容器、唇部化妆品
Charles & Keith International Pte. Ltd.新加坡1$2.2K其他木家具、非办公金属家具
Charles Keith International Pte. Ltd.新加坡1$543皮革手提包、塑料纺织箱盒
M-Cube S.p.A.意大利1$406其他录音设备、其他录音设备
PAUL LI中国香港1$342其他录音设备
MeliuM Sdn. Bhd.越南1$23仿制首饰

近期贸易明细

进口(共 2,841)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30女式棉衬衫FASHION TECH (HONG KONG) LTD中国$279
2026-06-30棉针织衬衫FASHION TECH (HONG KONG) LTD中国$241
2026-06-30棉质衬衫FASHION TECH (HONG KONG) LTD中国$482
2026-06-30塑料/纺织手提包FASHION TECH (HONG KONG) LTD中国$38
2026-06-30人造纤维连衣裙FASHION TECH (HONG KONG) LTD中国$434
2026-06-30女式棉裤FASHION TECH (HONG KONG) LTD中国$279
2026-06-30棉制女裙FASHION TECH (HONG KONG) LTD中国$412
2026-06-30女式棉裤FASHION TECH (HONG KONG) LTD中国$216
2026-06-30女式化纤衬衫FASHION TECH (HONG KONG) LTD中国$535
2026-06-30化纤针织服装FASHION TECH (HONG KONG) LTD中国$302

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-17其他录音设备PAUL LI中国香港$342
2025-05-26非热带木装饰品DSV AIR & SEA SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$759
2025-05-26非LED电灯DSV AIR & SEA SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$281
2025-05-26非热带木装饰品DSV AIR & SEA SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$1
2025-05-26商业广告材料DSV AIR & SEA SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$534
2025-05-26非热带木装饰品DSV AIR & SEA SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$1.0K
2025-05-26非热带木装饰品DSV AIR & SEA SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$1.1K
2025-05-26非热带木装饰品DSV AIR & SEA SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$619
2025-05-26纸板箱盒DSV AIR & SEA SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$540
2024-05-14广播发射设备M-CUBE S.P.A.意大利$406

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Maison Retail Management International Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →