Xinrui Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XINRUI
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.80M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-15
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702831113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9RV8B6 |
| 成立日期 | 2019-11-20 |
| 联系地址 | Tờ bản đồ số 664, thửa đất số 12, Khu phố Bình Quới B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XINRUI |
| 企业英文名称 | XINRUI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tờ bản đồ số 664, thửa đất số 12, Khu phố Bình Quới B, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.61M |
| 韩国 | 3 | $195.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chiyowa Tsusho Corporation Ltd. | 中国 | 19 | $675.1K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 6 | $278.0K | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Shandong Inov Polyurethane Co., Ltd. | 中国 | 8 | $242.5K | 聚氨酯、其他聚醚 |
| Korea Pla Chem Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $195.8K | 氨基树脂初级形状、其他异氰酸酯 |
| Chiyowa Tsusho Corp., Ltd. | 中国 | 4 | $110.7K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Shandong Inov New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.2K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Cangzhou Dochem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.0K | 其他异氰酸酯、其他聚醚 |
| Qingdao Achilles Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.5K | 工业脂肪酸、丙二醇 |
| Sinochem Dongda (Zibo) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.4K | 其他聚醚、丙二醇 |
| Dongguan Tongxi Polyurethane Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 天然硫酸钡、碳酸钙 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 其他聚醚 | Chiyowa Tsusho Corporation Ltd. | 中国 | $27.5K |
| 2024-07-05 | 其他聚醚 | Sinochem Dongda (Zibo) Co., Ltd. | 中国 | $30.0K |
| 2024-06-27 | 其他聚醚 | Chiyowa Tsusho Corporation Ltd. | 中国 | $27.5K |
| 2024-06-26 | 其他异氰酸酯 | Chiyowa Tsusho Corporation Ltd. | 中国 | $40.8K |
| 2024-06-25 | 其他异氰酸酯 | Chiyowa Tsusho Corporation Ltd. | 中国 | $40.8K |
| 2024-06-25 | 其他异氰酸酯 | Chiyowa Tsusho Corporation Ltd. | 中国 | $40.8K |
| 2024-06-25 | 其他异氰酸酯 | Chiyowa Tsusho Corporation Ltd. | 中国 | $40.8K |
| 2024-06-07 | 其他聚醚 | Chiyowa Tsusho Corporation Ltd. | 中国 | $54.8K |
| 2024-06-03 | 其他异氰酸酯 | Korea Pla Chem Co., Ltd. | 韩国 | $39.2K |
| 2024-06-01 | 其他聚醚 | Sinochem Dongda (Zibo) Co., Ltd. | 中国 | $30.4K |