DKD Business & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH DKD
8
进口笔数
0
出口笔数
$32.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202090052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10WK3KF |
| 成立日期 | 2021-03-04 |
| 联系地址 | Số 101 Lô 26D Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH DKD |
| 企业英文名称 | DKD BUSINESS AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101 Lô 26D Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84862958379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $32.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greeden Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $23.3K | 泵及压缩机零件、电力电容器 |
| ANK Co. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他塑料制品、柴油客车 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 泵及压缩机零件 | GREEDEN TRADING CO | 中国 | $2.6K |
| 2024-06-07 | 泵及压缩机零件 | GREEDEN TRADING CO | 中国 | $950 |
| 2024-05-03 | 泵及压缩机零件 | GREEDEN TRADING CO | 中国 | $300 |
| 2024-05-03 | 泵及压缩机零件 | GREEDEN TRADING CO | 中国 | $244 |
| 2024-05-03 | 泵及压缩机零件 | GREEDEN TRADING CO | 中国 | $2.8K |
| 2024-05-03 | 泵及压缩机零件 | GREEDEN TRADING CO | 中国 | $3.4K |
| 2024-03-15 | 泵及压缩机零件 | GREEDEN TRADING CO | 中国 | $2.2K |
| 2024-03-15 | 泵及压缩机零件 | GREEDEN TRADING CO | 中国 | $750 |
| 2023-07-10 | 橡塑模具 | ANK CO | 中国 | $1.3K |
| 2023-07-10 | 橡塑模具 | ANK CO | 中国 | $590 |