Hung Thinh One Garment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 男式化纤服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY HưNG THịNH MK
23
进口笔数
26
出口笔数
$1.59M
进口金额
$2.08M
出口金额
2026-05-11
最近进口
2026-03-18
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902136041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1K4UPUC |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | Xóm 2, Xã Quỳnh Diễn, Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY HƯNG THỊNH MK |
| 企业英文名称 | HUNG THINH ONE GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | 0978789984 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960622 | 金属纽扣 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 520852 | 印花棉布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960711 | 金属拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.58M |
| 印度 | 3 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊拉克 | 19 | $1.55M |
| 越南 | 1 | $152.6K |
| 阿尔及利亚 | 2 | $148.0K |
| 韩国 | 3 | $139.4K |
| 土耳其 | 1 | $94.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mohanad Jari Hattab | 中国 | 12 | $1.34M | 金属纽扣、聚酯短纤织物 |
| ADN Makina Gida Turizm Tekstil San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 中国 | 4 | $153.2K | 染色化纤长丝布、印花棉布 |
| Max International Inc. | 中国 | 3 | $63.2K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Mohanad Jari Hattab | 越南 | 1 | $27.4K | 金属纽扣、金属拉链 |
| Adn Makina Gida Turizm Tekstil San Ve Dis Ticaret Ltd. Sti | 印度 | 3 | $11.5K | 印花棉布、聚酯粘胶混纺布 |
| Mohanad Jari Hattab | 日本 | 1 | $1.6K | 扣件及零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mohanad Jari Hattab | 伊拉克 | 19 | $1.55M | 男式化纤服装、其他纺织大衣 |
| Mohanad Jari Hattab | 越南 | 1 | $152.6K | 聚酯短纤织物、聚酯粘胶混纺布 |
| ADN Makina Gida Turizm Tekstil San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 阿尔及利亚 | 2 | $148.0K | 男式纤维衬衫 |
| Max International Inc. | 韩国 | 3 | $139.4K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| ADN MAKINA GIDA TURZIM TEKSTIL SAN VE DIS TICARET LTD STI | 土耳其 | 1 | $94.2K | 男式纤维衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-11 | 染色化纤长丝布 | ADN Makina Gida Turizm Tekstil San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 中国 | $75.1K |
| 2025-12-07 | 其他拉链 | MAX INTERNATIONAL INC | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-25 | 聚酯机织物 | MAX INTERNATIONAL INC | 中国 | $37.3K |
| 2025-11-19 | 塑料衣着附件 | MAX INTERNATIONAL INC | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-19 | 轻质无纺布 | MAX INTERNATIONAL INC | 中国 | $808 |
| 2025-11-19 | 包覆橡胶绳 | MAX INTERNATIONAL INC | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-19 | 金属钩环 | MAX INTERNATIONAL INC | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-19 | 印刷标签 | MAX INTERNATIONAL INC | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-19 | 其他拉链 | MAX INTERNATIONAL INC | 中国 | $9.8K |
| 2025-11-19 | 机织标签 | MAX INTERNATIONAL INC | 中国 | $1.2K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 男式合成纤维夹克 | Max International Inc. | 韩国 | $18.7K |
| 2026-03-18 | 男式合成纤维夹克 | Max International Inc. | 韩国 | $73.0K |
| 2026-03-17 | 男式合成纤维夹克 | Max International Inc. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-02-12 | 男式化纤服装 | Mohanad Jari Hattab | 伊拉克 | $12.2K |
| 2026-02-12 | 男式化纤服装 | Mohanad Jari Hattab | 伊拉克 | $20.0K |
| 2026-02-12 | 男式化纤服装 | Mohanad Jari Hattab | 伊拉克 | $605 |
| 2026-02-12 | 男式纤维衬衫 | ADN MAKINA GIDA TURZIM TEKSTIL SAN VE DIS TICARET LTD STI | 土耳其 | $18.3K |
| 2026-02-12 | 男式化纤服装 | Mohanad Jari Hattab | 伊拉克 | $6.9K |
| 2026-02-12 | 男式化纤服装 | Mohanad Jari Hattab | 伊拉克 | $21.5K |
| 2026-02-12 | 男式纤维衬衫 | ADN MAKINA GIDA TURZIM TEKSTIL SAN VE DIS TICARET LTD STI | 土耳其 | $75.9K |