Hung Thinh One Garment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 男式化纤服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY HưNG THịNH MK

23
进口笔数
26
出口笔数
$1.59M
进口金额
$2.08M
出口金额
2026-05-11
最近进口
2026-03-18
最近出口
6
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $325.1K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.3K · 1 笔出口 $217.5K · 2 笔2024-01进口 $152.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 1 笔2024-03进口 $122.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.2K · 1 笔出口 $133.4K · 1 笔2024-08进口 $88.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 1 笔2024-10进口 $163.3K · 1 笔出口 $90.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.3K · 1 笔出口 $119.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 1 笔2025-05进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $136.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.3K · 5 笔出口 $95.4K · 1 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $325.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $75.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.3K · 1 笔出口 $217.5K · 2 笔2024-01进口 $152.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 1 笔2024-03进口 $122.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.2K · 1 笔出口 $133.4K · 1 笔2024-08进口 $88.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 1 笔2024-10进口 $163.3K · 1 笔出口 $90.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.3K · 1 笔出口 $119.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 1 笔2025-05进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $136.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.3K · 5 笔出口 $95.4K · 1 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $325.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $75.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2902136041
企查查编码QVN1K4UPUC
成立日期2022-03-31
联系地址Xóm 2, Xã Quỳnh Diễn, Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY HƯNG THỊNH MK
企业英文名称HUNG THINH ONE GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm 2, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话0978789984
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960622金属纽扣
551511聚酯粘胶混纺布
551219聚酯短纤织物
960719其他拉链
392321聚乙烯袋
960711金属拉链
392620塑料衣着附件
520852印花棉布
540792染色化纤长丝布
551519聚酯短纤机织物

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
620333男式合成纤维夹克
620530男式纤维衬衫
551219聚酯短纤织物
551511聚酯粘胶混纺布
590390塑料涂层织物
621139其他男式纺织服装
960622金属纽扣
960711金属拉链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$1.58M
印度3$11.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
伊拉克19$1.55M
越南1$152.6K
阿尔及利亚2$148.0K
韩国3$139.4K
土耳其1$94.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mohanad Jari Hattab中国12$1.34M金属纽扣、聚酯短纤织物
ADN Makina Gida Turizm Tekstil San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti.中国4$153.2K染色化纤长丝布、印花棉布
Max International Inc.中国3$63.2K印刷标签、染色合成针织布
Mohanad Jari Hattab越南1$27.4K金属纽扣、金属拉链
Adn Makina Gida Turizm Tekstil San Ve Dis Ticaret Ltd. Sti印度3$11.5K印花棉布、聚酯粘胶混纺布
Mohanad Jari Hattab日本1$1.6K扣件及零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mohanad Jari Hattab伊拉克19$1.55M男式化纤服装、其他纺织大衣
Mohanad Jari Hattab越南1$152.6K聚酯短纤织物、聚酯粘胶混纺布
ADN Makina Gida Turizm Tekstil San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti.阿尔及利亚2$148.0K男式纤维衬衫
Max International Inc.韩国3$139.4K非棉针织背心、男式合成纤维裤
ADN MAKINA GIDA TURZIM TEKSTIL SAN VE DIS TICARET LTD STI土耳其1$94.2K男式纤维衬衫

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-11染色化纤长丝布ADN Makina Gida Turizm Tekstil San. ve Dis Ticaret Ltd. Sti.中国$75.1K
2025-12-07其他拉链MAX INTERNATIONAL INC中国$2.6K
2025-11-25聚酯机织物MAX INTERNATIONAL INC中国$37.3K
2025-11-19塑料衣着附件MAX INTERNATIONAL INC中国$1.4K
2025-11-19轻质无纺布MAX INTERNATIONAL INC中国$808
2025-11-19包覆橡胶绳MAX INTERNATIONAL INC中国$4.5K
2025-11-19金属钩环MAX INTERNATIONAL INC中国$3.4K
2025-11-19印刷标签MAX INTERNATIONAL INC中国$2.1K
2025-11-19其他拉链MAX INTERNATIONAL INC中国$9.8K
2025-11-19机织标签MAX INTERNATIONAL INC中国$1.2K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18男式合成纤维夹克Max International Inc.韩国$18.7K
2026-03-18男式合成纤维夹克Max International Inc.韩国$73.0K
2026-03-17男式合成纤维夹克Max International Inc.韩国$3.5K
2026-02-12男式化纤服装Mohanad Jari Hattab伊拉克$12.2K
2026-02-12男式化纤服装Mohanad Jari Hattab伊拉克$20.0K
2026-02-12男式化纤服装Mohanad Jari Hattab伊拉克$605
2026-02-12男式纤维衬衫ADN MAKINA GIDA TURZIM TEKSTIL SAN VE DIS TICARET LTD STI土耳其$18.3K
2026-02-12男式化纤服装Mohanad Jari Hattab伊拉克$6.9K
2026-02-12男式化纤服装Mohanad Jari Hattab伊拉克$21.5K
2026-02-12男式纤维衬衫ADN MAKINA GIDA TURZIM TEKSTIL SAN VE DIS TICARET LTD STI土耳其$75.9K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh One Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →