BDT Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư BDT
35
进口笔数
7
出口笔数
$1.29M
进口金额
$492.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-02-06
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106355958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF392RQB |
| 成立日期 | 2013-11-06 |
| 联系地址 | Số nhà 02, Ngách 1, Ngõ 42 Đá Dựng, đường Phan Đình Giót, Tổ 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BDT |
| 企业英文名称 | BDT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D14-NV11 ô số 28, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84976196156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.29M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 7 | $492.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kocent Optec Ltd. | 中国 | 24 | $1.04M | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $103.8K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Shenzhen Miray Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.4K | 通信设备、静止变流器 |
| Shenzhen Fibershow Communication Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.5K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Shenzhen Necero Optical Fiber & Cable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.4K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Shenzhen Atonda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 通信设备、静止变流器 |
| SHENZHEN MIRAY COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $112 | 通信设备、静止变流器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel Tanzania PLC | 英国 | 5 | $262.7K | 绝缘电线、电力控制板 |
| Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | 2 | $230.1K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属铰链 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-24 | 钳子镊子 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-24 | 钳子镊子 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-24 | 贱金属铰链 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶垫 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $368 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-23 | 光纤连接器 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $197 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 光纤连接器 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 通信设备 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $11.3K |
| 2026-02-06 | 通信设备 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $2.8K |
| 2026-02-06 | 通信设备 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $15.1K |
| 2025-10-17 | 其他通信设备 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $7.9K |
| 2025-10-17 | 其他通信设备 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $45.2K |
| 2025-10-17 | 其他通信设备 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $48.2K |
| 2025-10-10 | 通信设备 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $47.8K |
| 2025-10-10 | 通信设备 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $7.8K |
| 2025-10-10 | 通信设备 | VIETTEL TANZANIA PLC | 坦桑尼亚 | $44.8K |
| 2025-06-11 | 光纤连接器 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $64.4K |