BDT Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư BDT

35
进口笔数
7
出口笔数
$1.29M
进口金额
$492.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-02-06
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $285.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $103.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $219.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 1 笔2025-05进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 2 笔2025-07进口 $589 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.7K · 1 笔出口 $201.7K · 2 笔2025-11进口 $56 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.3K · 3 笔出口 $29.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $285.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $103.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $219.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 1 笔2025-05进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 2 笔2025-07进口 $589 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.7K · 1 笔出口 $201.7K · 2 笔2025-11进口 $56 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.3K · 3 笔出口 $29.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $285.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106355958
企查查编码QVNF392RQB
成立日期2013-11-06
联系地址Số nhà 02, Ngách 1, Ngõ 42 Đá Dựng, đường Phan Đình Giót, Tổ 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BDT
企业英文名称BDT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址D14-NV11 ô số 28, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+84976196156
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854470绝缘电线
853670光纤连接器
853690其他电路开关装置
851762通信设备
401699其他硫化橡胶制品
391739其他塑料管材
401693非泡沫橡胶密封件
830140其他金属锁
830210贱金属铰链
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
851762通信设备
853690其他电路开关装置
851769其他通信设备
853670光纤连接器
854470绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$1.29M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
坦桑尼亚7$492.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kocent Optec Ltd.中国24$1.04M光纤连接器、绝缘电线
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国1$103.8K其他塑料制品、塑料涂层织物
Shenzhen Miray Communication Technology Co., Ltd.中国3$61.4K通信设备、静止变流器
Shenzhen Fibershow Communication Co., Ltd.中国2$36.5K绝缘电线、光纤连接器
Shenzhen Necero Optical Fiber & Cable Co., Ltd.中国2$24.4K绝缘电线、光纤连接器
Shenzhen Atonda Technology Co., Ltd.中国1$18.3K通信设备、静止变流器
SHENZHEN MIRAY COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD中国香港2$112通信设备、静止变流器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viettel Tanzania PLC英国5$262.7K绝缘电线、电力控制板
Viettel Tanzania Public Ltd. Co.坦桑尼亚2$230.1K通信设备、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24贱金属铰链KOCENT OPTEC LTD中国$400
2026-04-24钳子镊子KOCENT OPTEC LTD中国$18.4K
2026-04-24钳子镊子KOCENT OPTEC LTD中国$18.4K
2026-04-24贱金属铰链KOCENT OPTEC LTD中国$400
2026-04-23硫化橡胶垫KOCENT OPTEC LTD中国$368
2026-04-23绝缘电线KOCENT OPTEC LTD中国$11.0K
2026-04-23光纤连接器KOCENT OPTEC LTD中国$197
2026-04-23其他电路开关装置KOCENT OPTEC LTD中国$1.8K
2026-04-23光纤连接器KOCENT OPTEC LTD中国$1.9K
2026-04-23绝缘电线KOCENT OPTEC LTD中国$1.7K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06通信设备VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$11.3K
2026-02-06通信设备VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$2.8K
2026-02-06通信设备VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$15.1K
2025-10-17其他通信设备VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$7.9K
2025-10-17其他通信设备VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$45.2K
2025-10-17其他通信设备VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$48.2K
2025-10-10通信设备VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$47.8K
2025-10-10通信设备VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$7.8K
2025-10-10通信设备VIETTEL TANZANIA PLC坦桑尼亚$44.8K
2025-06-11光纤连接器VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$64.4K

相关企业 · 同类产品

BDT Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →