TRA BA FODDER JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 第8章产品粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN THứC ăN GIA SúC TRà Bá
11
进口笔数
0
出口笔数
$148.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5901190517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFM7Q6DV |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | 859 Trường Chinh, Phường Hội Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỨC ĂN GIA SÚC TRÀ BÁ |
| 企业英文名称 | TRA BA FODDER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 859 Trường Chinh, Phường Hội Phú, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | 0905372799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110630 | 第8章产品粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $148.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $148.4K | 其他香蕉、第8章产品粉 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-11 | 第8章产品粉 | FLOUR MFG CO LTD | 柬埔寨 | $8.7K |
| 2023-03-27 | 第8章产品粉 | Flour Manufacturing Company Ltd. | 柬埔寨 | $17.3K |
| 2023-03-21 | 第8章产品粉 | FLOUR MFG CO LTD | 柬埔寨 | $17.3K |
| 2023-03-15 | 第8章产品粉 | FLOUR MFG CO LTD | 柬埔寨 | $17.3K |
| 2023-03-07 | 第8章产品粉 | FLOUR MFG CO LTD | 柬埔寨 | $19.2K |
| 2023-02-27 | 第8章产品粉 | FLOUR MFG CO LTD | 柬埔寨 | $19.2K |
| 2023-02-20 | 第8章产品粉 | FLOUR MFG CO LTD | 柬埔寨 | $10.1K |
| 2023-02-13 | 第8章产品粉 | FLOUR MFG CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2023-01-28 | 第8章产品粉 | FLOUR MFG CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2023-01-13 | 第8章产品粉 | FLOUR MFG CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |