Binary Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ BINARY
35
进口笔数
0
出口笔数
$231.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316292380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74K8WCE |
| 成立日期 | 2020-05-26 |
| 联系地址 | 160/80/69 Đường Số 1, Khu Phố Ông Nhiêu, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BINARY |
| 企业英文名称 | BINARY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 160/80/69 Đường Số 1, Khu Phố Ông Nhiêu, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84938450468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 24 | $176.9K |
| 西班牙 | 5 | $20.9K |
| 中国 | 8 | $13.1K |
| 欧盟 | 2 | $8.7K |
| 克罗地亚 | 7 | $4.8K |
| 拉脱维亚 | 1 | $3.5K |
| 波兰 | 2 | $3.1K |
| 中国香港 | 1 | $469 |
| 韩国 | 1 | $186 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jung Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $92.5K | 电器装置零件、其他电气开关 |
| MDT Technologies GmbH | 德国 | 8 | $63.5K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Eibmarkt.com GmbH | 德国 | 9 | $22.2K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 3 | $18.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| Trivum Technologies GmbH | 德国 | 3 | $16.2K | 音频放大器、电力控制板 |
| Zennio Avance y Tecnologia S.L. | 西班牙 | 4 | $12.4K | 电器装置零件、电力控制板 |
| Agata Store S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.5K | 电力控制板、通信设备 |
| Satel Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $3.1K | 电气信号装置、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | JUNG ASIA PTE LTD | 德国 | $180 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | JUNG ASIA PTE LTD | 德国 | $45 |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | JUNG ASIA PTE LTD | 中国 | $163 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | JUNG ASIA PTE LTD | 德国 | $63 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | JUNG ASIA PTE LTD | 德国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | JUNG ASIA PTE LTD | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | JUNG ASIA PTE LTD | 德国 | $406 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | JUNG ASIA PTE LTD | 德国 | $120 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | JUNG ASIA PTE LTD | 德国 | $96 |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | JUNG ASIA PTE LTD | 德国 | $43 |