Nhat Anh Investment Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Kỹ Thuật Nhật Anh
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$4.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313409792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3C7HKS |
| 成立日期 | 2015-08-21 |
| 联系地址 | Lô D6, Đường Số 01, Khu Công Nghiệp Hiệp Phước (Giai Đoạn 2), Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ THUẬT NHẬT ANH |
| 企业英文名称 | NHAT ANH INVESTMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. (Ngành nghề công ty đăng ký thực hiện phải phù hợp với quy hoạch của ngành nghề của khu công nghiệp Hiệp Phước giai đoạn 2). 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84901483879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 842820 | 气动升降机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852380 | 其他媒体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 76 | $4.09M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DKSH Market Expansion Services Japan K.K. | 日本 | 23 | $1.63M | 气动升降机、机械零件 |
| SOUKI Co., Ltd. | 日本 | 9 | $1.46M | 气动升降机、皮带输送机 |
| Sanjin Co., Ltd. | 日本 | 10 | $710.7K | 气动升降机、机械零件 |
| Niblick Co., Ltd. | 日本 | 34 | $286.9K | 机械零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 机械零件 | NIBLICK CO LTD | 日本 | $301 |
| 2026-04-20 | 机械零件 | NIBLICK CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 机械零件 | NIBLICK CO LTD | 日本 | $244 |
| 2026-03-28 | 气动升降机 | SANJIN CO LTD | 日本 | $18.5K |
| 2026-03-26 | 气动升降机 | SANJIN CO LTD | 日本 | $18.5K |
| 2026-03-26 | 气动升降机 | DKSH Market Expansion Services Japan K.K. | 日本 | $39.4K |
| 2026-03-26 | 气动升降机 | DKSH Market Expansion Services Japan K.K. | 日本 | $14.2K |
| 2026-03-26 | 气动升降机 | DKSH Market Expansion Services Japan K.K. | 日本 | $17.8K |
| 2026-03-26 | 气动升降机 | DKSH Market Expansion Services Japan K.K. | 日本 | $16.5K |
| 2026-03-26 | 气动升降机 | DKSH Market Expansion Services Japan K.K. | 日本 | $17.8K |