KRA Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KRA GROUP
4
进口笔数
0
出口笔数
$3.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109685182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WHTEWV |
| 成立日期 | 2021-06-29 |
| 联系地址 | Tầng L Tòa nhà 15T2 Số 18 Tam Trinh, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KRA GROUP |
| 企业英文名称 | KRA GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng L Tòa nhà 15T2 Số 18 Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84985667490 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HECNY Transportation Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 980710、电力控制板 |
| Jiangsu Acrel Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 通信设备、自动断路器 |
| Creatrol Intelligence Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $766 | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| JIANGSU ACREL ELICTRICAL MFG CO LTD | 中国香港 | 1 | $180 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 通信设备 | JIANGSU ACREL ELICTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-01-28 | 自动断路器 | JIANGSU ACREL ELICTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-01-28 | 自动断路器 | JIANGSU ACREL ELICTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $187 |
| 2026-01-28 | 自动断路器 | JIANGSU ACREL ELICTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-01-28 | 自动断路器 | JIANGSU ACREL ELICTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-01-28 | 通信设备 | JIANGSU ACREL ELICTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-01-28 | 自动断路器 | JIANGSU ACREL ELICTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-01-28 | 自动断路器 | JIANGSU ACREL ELICTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-01-28 | 通信设备 | JIANGSU ACREL ELICTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-08-16 | 其他测量仪器 | CREATROL INTELLIGENCE CO LTD | 中国 | $98 |