Fast Up Cargo Freight Forwarders Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN VậN TảI FAST UP CARGO
1
进口笔数
72
出口笔数
$5
进口金额
$0
出口金额
2023-11-14
最近进口
2026-03-01
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109489942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ08ABF4 |
| 成立日期 | 2021-01-11 |
| 联系地址 | Số 12 BT5-X2, Khu đô thị Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI FAST UP CARGO |
| 企业英文名称 | FAST UP CARGO FREIGHT FORWARDERS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12 BT5-X2, Khu đô thị Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 电话 | +84946899608 |
| 邮箱 | accountant@fastupcargo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 肯尼亚 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 72 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| McLeod Russel Africa Ltd. | 肯尼亚 | 1 | $5 | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MD SHIPPING | 美国 | 63 | $0 | 整粒胡椒、木制厨房家具 |
| XDLOGISTICS INC. | 美国 | 7 | $0 | 整粒胡椒 |
| Delta Express Inc. | 美国 | 2 | $0 | 传动轴及曲柄、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 3公斤以上红茶 | McLeod Russel Africa Ltd. | 肯尼亚 | $5 |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-01 | ONE SIDED POLISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONE HS CODE: HBL NO: NYC SCAC CODE: FCPK ACI CODE: FVE | XDLOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-03-01 | ONE SIDED POLISHED QUARTZ BASED ENGINEERED COMPOUND STONE HS CODE: HBL NO: NYC SCAC CODE: FCPK ACI CODE: FVE | XDLOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2025-10-11 | FILM FACED PLYWOOD MADE IN VIETNAM CARB/EPA # MM X MM X MM CORE: ACACIA, EUCALYPTUS PLIES AND / GSM FILM PLIES HTS CODE HBL NO: BAL SCAC CODE: FCPK | XDLOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2025-10-11 | FILM FACED PLYWOOD MADE IN VIETNAM CARB/EPA # MM X MM X MM CORE: ACACIA, EUCALYPTUS PLIES AND / GSM FILM PLIES HTS CODE HBL NO: BAL SCAC CODE: FCPK | XDLOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2025-09-04 | BOWL, WHITE, SERIES, STANDARD, W/ANGLED BACK ATLANTES: TOILET WHITE BOWL BOWL, WHITE, SERIES, STANDARD W/STRAIGHT BACK BOWL,WHITE, SERIES, TALL W/ANGLED BACK ELONGATED BOWL, WHITE ATLANTES: ELONGATED BOWL, WHITE BOWL, WHITE, SERIES, TALL W/STRAIGHT BACK ONE-PIECE WATER CLOSET HBL NO: NYC SCAC CODE: FCPK #HANOI VIETNAM | XDLOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2025-08-19 | NATURAL RUBBER SVR L QUANTITY: . MTS ORIGIN: VIETNAM PACKING : IN . MT / SHRINK WRAPPED PALLET HBL NO: NOR SCAC CODE: FCPK ACI CODE: FVE #VIETNAM | XDLOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2025-08-19 | NATURAL RUBBER SVR L QUANTITY: . MTS ORIGIN: VIETNAM PACKING : IN . MT / SHRINK WRAPPED PALLET HBL NO: NOR SCAC CODE: FCPK ACI CODE: FVE #VIETNAM | XDLOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2025-08-19 | NATURAL RUBBER SVR L QUANTITY: . MTS ORIGIN: VIETNAM PACKING : IN . MT / SHRINK WRAPPED PALLET HBL NO: NOR SCAC CODE: FCPK ACI CODE: FVE #VIETNAM | XDLOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2025-08-19 | NATURAL RUBBER SVR L QUANTITY: . MTS ORIGIN: VIETNAM PACKING : IN . MT / SHRINK WRAPPED PALLET HBL NO: NOR SCAC CODE: FCPK ACI CODE: FVE #VIETNAM | XDLOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2025-08-19 | NATURAL RUBBER SVR L QUANTITY: . MTS ORIGIN: VIETNAM PACKING : IN . MT / SHRINK WRAPPED PALLET HBL NO: NOR SCAC CODE: FCPK ACI CODE: FVE #VIETNAM | XDLOGISTICS INC. | 美国 | $0 |