Materials & Equipment Long Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị LONG VIệT
133
进口笔数
0
出口笔数
$3.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701805481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGN4D3G |
| 成立日期 | 2016-04-20 |
| 联系地址 | Số nhà 12, tổ 5, khu 8, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ LONG VIỆT |
| 企业英文名称 | MATERIALS AND EQUIPMENT LONG VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 113, tổ 5, khu 8, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02033622680 |
| 邮箱 | longviet.vttb@gmail.com |
| 传真 | 02033622680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $2.81M |
| 德国 | 17 | $238.1K |
| 英国 | 6 | $59.3K |
| 越南 | 1 | $10.3K |
| 韩国 | 3 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Create Valve Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.67M | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| SDMS Industrial Co., Ltd. | 中国 | 22 | $379.5K | 机械密封件、泵零件 |
| Yuming Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $272.3K | 阀门龙头、泵零件 |
| Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $238.1K | 750W以下交流电机、电力控制板 |
| Shanghai Manda Dynamic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $224.2K | 其他离心泵、其他风扇 |
| Hebei Tongda Pump & Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $107.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Hangzhou New Time Valve Co., Ltd. | 中国 | 6 | $75.2K | 阀门龙头 |
| Anchor Pumps Co., Ltd. | 英国 | 6 | $61.9K | 泵零件、其他泵和提升机 |
| Tianzheng Valve Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.1K | 安全阀 |
| I-Tork Controls Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.1K | 阀门零件、其他气动发动机 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 泵零件 | ZHENGZHOU CREATE VALVE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 齿轮及变速器 | ZHENGZHOU CREATE VALVE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-27 | 液体流量计 | ZHENGZHOU CREATE VALVE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-02-10 | 机械密封件 | ZHENGZHOU CREATE VALVE CO LTD | 中国 | $714 |
| 2026-02-10 | 阀门龙头 | ZHENGZHOU CREATE VALVE CO LTD | 中国 | $638 |
| 2026-02-10 | 阀门龙头 | ZHENGZHOU CREATE VALVE CO LTD | 中国 | $808 |
| 2026-02-10 | 阀门龙头 | ZHENGZHOU CREATE VALVE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-02-10 | 自动断路器 | ZHENGZHOU CREATE VALVE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-10 | 阀门龙头 | ZHENGZHOU CREATE VALVE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-10 | 机械密封件 | ZHENGZHOU CREATE VALVE CO LTD | 中国 | $1.4K |