Tri Son Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ TRí SơN

11
进口笔数
145
出口笔数
$279.4K
进口金额
$4.71M
出口金额
2026-05-12
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $848.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 2 笔出口 $62.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 8 笔2025-11进口 $32.0K · 2 笔出口 $138.1K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $280.0K · 12 笔2026-01进口 $64.6K · 2 笔出口 $365.9K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $414.9K · 14 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $525.3K · 17 笔2026-04进口 $118.4K · 2 笔出口 $487.4K · 18 笔2026-05进口 $11.4K · 1 笔出口 $578.4K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $848.0K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 2 笔出口 $62.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $117.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 8 笔2025-11进口 $32.0K · 2 笔出口 $138.1K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $280.0K · 12 笔2026-01进口 $64.6K · 2 笔出口 $365.9K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $414.9K · 14 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $525.3K · 17 笔2026-04进口 $118.4K · 2 笔出口 $487.4K · 18 笔2026-05进口 $11.4K · 1 笔出口 $578.4K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $848.0K · 16 笔

工商档案

企业注册号1201513148
企查查编码QVNM22QG6H
成立日期2016-01-02
联系地址Số 1279 Quốc lộ 50, Xã Đạo Thạnh, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÍ SƠN
企业英文名称TRI SON SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1260, đường ĐT879, Phường Đạo Thạnh, Đồng Tháp
经营范围Ghi chú: Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0149 - Chăn nuôi khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
电话02733976239
邮箱yensaotrison@gmail.com
传真02733976238
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸
842230灌装封口机
841989温控处理设备
701090玻璃容器
830990贱金属盖

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
041090其他食用动物品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$279.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨100$2.50M
越南6$428.5K
中国8$282.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Honghui Trading Co., Ltd.中国3$143.5K玻璃容器、贱金属盖
Zhucheng City Jinding Food Machinery Co., Ltd.中国1$50.4K温控处理设备、温控处理零件
Suzhou Yaoshi Machinery Co., Ltd.中国2$42.1K灌装封口机、水净化机械
Qingyuan Shaofeng Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$39.5K灌装封口机、包装机械
Land Bridge Quality Inspection & Printing Co., Ltd.中国4$3.8K印刷标签、非玻璃化转印纸

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HU Goods Supply Co., Ltd.柬埔寨91$2.22M其他食品制剂、其他车辆零件
RIN LINDA CO LTD柬埔寨24$1.28M其他非酒精饮料、制备面食
Foshan Food & Materials Group Co., Ltd.越南3$306.0K碾磨大米、碎米
Khmer CC HSC Co., Ltd.柬埔寨9$275.5K无丝玻璃片、其他食品制剂
Hainan Shenghong Fanyi International Trade Co., Ltd.中国6$241.7K其他食用动物品
HAINAN SHENGHONG FANYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD4$180.2K其他食用动物品
Zhongbin (Guangzhou) Technology Development Co., Ltd.中国1$55.4K其他食用动物品
Guangzhou Henghao Logistics Supply Chain Co., Ltd.越南1$47.9K其他食用动物品
Guangzhou Henghao Logistics Supply Chain Co., Ltd.中国1$23.9K其他食用动物品
HEKOU QINGHE TRADING CO.,LTD2$7.8K其他食品制剂、其他鲜鱼

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-12灌装封口机Suzhou Yaoshi Machinery Co., Ltd.中国$11.4K
2026-04-21灌装封口机Qingyuan Shaofeng Intelligent Technology Co., Ltd.中国$19.8K
2026-04-21灌装封口机Qingyuan Shaofeng Intelligent Technology Co., Ltd.中国$19.8K
2026-04-13温控处理设备Shenzhen Honghui Trading Co., Ltd.中国$39.4K
2026-04-13温控处理设备Shenzhen Honghui Trading Co., Ltd.中国$39.4K
2026-03-19非玻璃化转印纸Land Bridge Quality Inspection & Printing Co., Ltd.中国$1.2K
2026-01-29玻璃容器Shenzhen Honghui Trading Co., Ltd.中国$19.2K
2026-01-29贱金属盖Shenzhen Honghui Trading Co., Ltd.中国$12.8K
2026-01-05灌装封口机Shenzhen Honghui Trading Co., Ltd.中国$32.6K
2025-11-21灌装封口机SUZHOU YAOSHI MACHINERY CO LTD中国$30.7K

出口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他非酒精饮料RIN LINDA CO LTD—$51.5K
2026-06-29其他非酒精饮料RIN LINDA CO LTD—$51.5K
2026-06-25其他非酒精饮料RIN LINDA CO LTD—$51.5K
2026-06-24其他非酒精饮料RIN LINDA CO LTD—$51.5K
2026-06-23其他非酒精饮料RIN LINDA CO LTD—$51.5K
2026-06-22其他非酒精饮料RIN LINDA CO LTD—$51.5K
2026-06-18其他非酒精饮料RIN LINDA CO LTD—$37.6K
2026-06-18其他非酒精饮料RIN LINDA CO LTD—$25.8K
2026-06-17其他非酒精饮料RIN LINDA CO LTD—$51.5K
2026-06-16其他非酒精饮料RIN LINDA CO LTD—$51.5K

相关企业 · 同类产品

Tri Son Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →