Tri Son Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ TRí SơN
10
进口笔数
117
出口笔数
$267.9K
进口金额
$3.28M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201513148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM22QG6H |
| 成立日期 | 2016-01-02 |
| 联系地址 | Số 1279 Quốc lộ 50, Xã Đạo Thạnh, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÍ SƠN |
| 企业英文名称 | TRI SON SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1260, đường ĐT879, Phường Đạo Thạnh, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0149 - Chăn nuôi khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | 02733976239 |
| 邮箱 | yensaotrison@gmail.com |
| 传真 | 02733976238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 041090 | 其他食用动物品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $267.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 98 | $2.40M |
| 越南 | 6 | $428.5K |
| 中国 | 8 | $282.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Honghui Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $143.5K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Zhucheng City Jinding Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.4K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| Qingyuan Shaofeng Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.5K | 灌装封口机、包装机械 |
| Suzhou Yaoshi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.7K | 灌装封口机、水净化机械 |
| Land Bridge Quality Inspection & Printing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.8K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HU Goods Supply Co., Ltd. | 柬埔寨 | 91 | $2.22M | 其他食品制剂、硫化橡胶管 |
| Foshan Food & Materials Group Co., Ltd. | 越南 | 3 | $306.0K | 碾磨大米、碎米 |
| Hainan Shenghong Fanyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $241.7K | 其他食用动物品 |
| Khmer CC HSC Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $172.5K | 其他食品制剂、硫化橡胶管 |
| HAINAN SHENGHONG FANYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 3 | $144.6K | 其他食用动物品 | |
| Zhongbin (Guangzhou) Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.4K | 其他食用动物品 |
| Guangzhou Henghao Logistics Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.9K | 其他食用动物品 |
| Guangzhou Henghao Logistics Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 其他食用动物品 |
| GLOBAL QIANG SHENG LY BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 1 | $22.9K | 其他食品制剂 | |
| HU Goods Supply Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.2K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 灌装封口机 | QINGYUAN SHAOFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-21 | 灌装封口机 | QINGYUAN SHAOFENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-13 | 温控处理设备 | SHENZHEN HONGHUI TRADING CO LTD | 中国 | $39.4K |
| 2026-04-13 | 温控处理设备 | SHENZHEN HONGHUI TRADING CO LTD | 中国 | $39.4K |
| 2026-03-19 | 非玻璃化转印纸 | LAND BRIDGE QUALITY INSPECTION PRIN | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-29 | 玻璃容器 | SHENZHEN HONGHUI TRADING CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-01-29 | 贱金属盖 | SHENZHEN HONGHUI TRADING CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-01-05 | 灌装封口机 | SHENZHEN HONGHUI TRADING CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2025-11-21 | 灌装封口机 | SUZHOU YAOSHI MACHINERY CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2025-11-18 | 非玻璃化转印纸 | LAND BRIDGE QUALITY INSPECTION PRIN | 中国 | $1.3K |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | KHMER CC HSC CO LTD | 柬埔寨 | $37.6K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | KHMER CC HSC CO LTD | 柬埔寨 | $25.8K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | KHMER CC HSC CO LTD | 柬埔寨 | $25.8K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | KHMER CC HSC CO LTD | 柬埔寨 | $25.8K |
| 2026-04-18 | 其他食品制剂 | HU GOODS SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $25.8K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | HU GOODS SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $25.8K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | HU GOODS SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $25.8K |
| 2026-04-11 | 其他食品制剂 | HU GOODS SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $25.8K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | HU GOODS SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $25.8K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | HU GOODS SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $25.8K |