Hatok Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 手动螺丝刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HATOK

103
进口笔数
1
出口笔数
$396.4K
进口金额
$608
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-07-11
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $895 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $119 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.9K · 3 笔出口 $608 · 1 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $895 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $119 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.9K · 3 笔出口 $608 · 1 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311951350
企查查编码QVNRXR0BM1
成立日期2012-09-01
联系地址22/6W Ấp Mỹ Hòa 3, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HATOK
企业英文名称HATOK TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2/1G Mỹ Huề, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện "Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP)" 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84835933229
邮箱info@hatoktools.com
传真0835933229
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本62亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820540手动螺丝刀
820411不可调扳手
820320钳子镊子
820790可互换工具
820520手工锤
820559其他手工工具
850519非金属永磁体
820420可互换扳手套筒
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本97$338.9K
中国6$57.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$608

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Koyo Industries Co., Ltd.日本48$147.1K钳子镊子、手动螺丝刀
Yoshida Manufacturing Co., Ltd.日本5$72.8K气动旋转手动工具、钢铁铸件
Asahi Metal Industry Co., Ltd.日本16$54.5K不可调扳手、包装机械
Ohmi Seiki Co., Ltd.日本21$43.0K可互换工具、金属永磁体
Cangzhou Shengshiweiyе Automobile Accessory Co., Ltd.中国3$41.0K车轮零件、阀门龙头
Arm Sangyo Co., Ltd.日本7$21.5K手工工具、钳子镊子
Hebei Longrun Automotive Co., Ltd.中国2$16.5K车轮零件、阀门龙头
Beijing De Run Feng Ke Mao Co., Ltd.中国1$22增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、塑料管件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南1$608其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21手动螺丝刀KOYO INDUSTRIES CO LTD日本$21
2026-04-21手动螺丝刀KOYO INDUSTRIES CO LTD日本$24
2026-04-21可互换扳手套筒KOYO INDUSTRIES CO LTD日本$9
2026-04-21手工锤KOYO INDUSTRIES CO LTD日本$167
2026-04-21可互换扳手套筒KOYO INDUSTRIES CO LTD日本$20
2026-04-21手动螺丝刀KOYO INDUSTRIES CO LTD日本$105
2026-04-21手动螺丝刀KOYO INDUSTRIES CO LTD日本$178
2026-04-21手动螺丝刀KOYO INDUSTRIES CO LTD日本$78
2026-04-21手动螺丝刀KOYO INDUSTRIES CO LTD日本$24
2026-04-21手动螺丝刀KOYO INDUSTRIES CO LTD日本$42

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-11非办公金属家具TEXON VIETNAM CO LTD越南$608

相关企业 · 同类产品

Hatok Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →