Hatok Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 手动螺丝刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HATOK
103
进口笔数
1
出口笔数
$396.4K
进口金额
$608
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-07-11
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311951350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXR0BM1 |
| 成立日期 | 2012-09-01 |
| 联系地址 | 22/6W Ấp Mỹ Hòa 3, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HATOK |
| 企业英文名称 | HATOK TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/1G Mỹ Huề, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện "Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP)" 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84835933229 |
| 邮箱 | info@hatoktools.com |
| 传真 | 0835933229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 97 | $338.9K |
| 中国 | 6 | $57.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $608 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koyo Industries Co., Ltd. | 日本 | 48 | $147.1K | 钳子镊子、手动螺丝刀 |
| Yoshida Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 5 | $72.8K | 气动旋转手动工具、钢铁铸件 |
| Asahi Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | 16 | $54.5K | 不可调扳手、包装机械 |
| Ohmi Seiki Co., Ltd. | 日本 | 21 | $43.0K | 可互换工具、金属永磁体 |
| Cangzhou Shengshiweiyе Automobile Accessory Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.0K | 车轮零件、阀门龙头 |
| Arm Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 7 | $21.5K | 手工工具、钳子镊子 |
| Hebei Longrun Automotive Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 车轮零件、阀门龙头 |
| Beijing De Run Feng Ke Mao Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、塑料管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $608 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 手动螺丝刀 | KOYO INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $21 |
| 2026-04-21 | 手动螺丝刀 | KOYO INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $24 |
| 2026-04-21 | 可互换扳手套筒 | KOYO INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $9 |
| 2026-04-21 | 手工锤 | KOYO INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $167 |
| 2026-04-21 | 可互换扳手套筒 | KOYO INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $20 |
| 2026-04-21 | 手动螺丝刀 | KOYO INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $105 |
| 2026-04-21 | 手动螺丝刀 | KOYO INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $178 |
| 2026-04-21 | 手动螺丝刀 | KOYO INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $78 |
| 2026-04-21 | 手动螺丝刀 | KOYO INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $24 |
| 2026-04-21 | 手动螺丝刀 | KOYO INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $42 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 非办公金属家具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $608 |