Viet Nam Export Import & Technology Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 262 笔 · 主营 金属建筑配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Công Nghệ Việt Nam

262
进口笔数
8
出口笔数
$3.45M
进口金额
$19.6K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-04-11
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $240.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $117.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $174.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.8K · 12 笔出口 $979 · 1 笔2024-06进口 $69.2K · 7 笔出口 $878 · 1 笔2024-07进口 $135.8K · 8 笔出口 $488 · 1 笔2024-08进口 $131.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56.7K · 8 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-10进口 $123.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $173.7K · 12 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-12进口 $240.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $122.7K · 10 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-02进口 $261 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $117.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $172.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.3K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-05进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $52.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $117.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $174.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.8K · 12 笔出口 $979 · 1 笔2024-06进口 $69.2K · 7 笔出口 $878 · 1 笔2024-07进口 $135.8K · 8 笔出口 $488 · 1 笔2024-08进口 $131.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56.7K · 8 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-10进口 $123.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $173.7K · 12 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-12进口 $240.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $122.7K · 10 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-02进口 $261 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $117.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $172.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.3K · 3 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-05进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $56.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $52.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106232064
企查查编码QVNP8J1M78
成立日期2013-07-17
联系地址Tầng 3, toà nhà Audi, số 8 Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM EXPORT IMPORT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, toà nhà Audi, số 8 Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
电话+842422006699
官网vinakin.vn
传真02436369122
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830241金属建筑配件
830210贱金属铰链
830160贱金属锁具零件
830220贱金属脚轮
731814自攻螺钉
392690其他塑料制品
761010铝制结构体
760421铝合金型材
401693非泡沫橡胶密封件
761610铝制紧固件

出口

HS 编码产品
830241金属建筑配件
830242家具配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国237$3.13M
意大利25$323.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚8$19.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CMECH Ltd.中国128$1.79M金属建筑配件、贱金属锁具零件
Civro Building Materials Technology (Guangdong) Co., Ltd.中国39$632.1K铝制结构体、非泡沫橡胶密封件
Romadio International Co., Ltd.中国61$610.3K铝制结构体、金属建筑配件
PonziO S.r.l.意大利17$272.0K其他铝制品、金属建筑配件
CMECH LIMITED8$100.9K金属建筑配件、贱金属锁具零件
Alberta Pacific Furniture S.p.A.意大利2$39.2K其他木家具、软垫木座椅
Ditre Italia S.r.l.意大利2$11.9K软垫木座椅、非办公金属家具
Master Italy S.R.L. a Socio Unico意大利2$391金属建筑配件、贱金属铰链
Atmosphera S.r.l.意大利1$114其他寝具、其他木家具
Olivieri S.r.l.意大利1$30其他木家具、卧室木家具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT MULTI FACADE INDUSTRI印度尼西亚3$11.5K金属建筑配件、其他塑料建材
Muhamad Kuncoro印度尼西亚5$8.1K家具配件、金属建筑配件

近期贸易明细

进口(共 262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31贱金属脚轮CMECH LIMITED中国$196
2026-07-31金属建筑配件CMECH LIMITED中国$89
2026-07-31金属建筑配件CMECH LIMITED中国$80
2026-07-31金属建筑配件CMECH LIMITED中国$482
2026-07-31金属建筑配件CMECH LIMITED中国$448
2026-07-31贱金属锁具零件CMECH LIMITED中国$84
2026-07-31金属建筑配件CMECH LIMITED中国$186
2026-07-31贱金属铰链CMECH LIMITED中国$261
2026-07-31金属建筑配件CMECH LIMITED中国$1.5K
2026-07-31金属建筑配件CMECH LIMITED中国$245

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11金属建筑配件PT MULTI FACADE INDUSTRI印度尼西亚$603
2026-04-11金属建筑配件PT MULTI FACADE INDUSTRI印度尼西亚$1.6K
2025-01-23金属建筑配件PT MULTI FACADE INDUSTRI印度尼西亚$3.1K
2025-01-23金属建筑配件PT MULTI FACADE INDUSTRI印度尼西亚$987
2025-01-23金属建筑配件PT MULTI FACADE INDUSTRI印度尼西亚$1.9K
2024-11-30金属建筑配件PT MULTI FACADE INDUSTRI印度尼西亚$987
2024-11-30金属建筑配件PT MULTI FACADE INDUSTRI印度尼西亚$1.9K
2024-11-30金属建筑配件PT MULTI FACADE INDUSTRI印度尼西亚$385
2024-09-19金属建筑配件Muhamad Kuncoro印度尼西亚$493
2024-09-19金属建筑配件Muhamad Kuncoro印度尼西亚$583

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Export Import & Technology Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →