Viet Nam Export Import & Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 252 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Công Nghệ Việt Nam
252
进口笔数
8
出口笔数
$3.33M
进口金额
$19.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-11
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106232064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8J1M78 |
| 成立日期 | 2013-07-17 |
| 联系地址 | Tầng 3, toà nhà Audi, số 8 Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM EXPORT IMPORT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, toà nhà Audi, số 8 Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | +842422006699 |
| 官网 | vinakin.vn |
| 传真 | 02436369122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 228 | $3.01M |
| 意大利 | 24 | $322.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 8 | $19.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CMECH Ltd. | 中国 | 128 | $1.79M | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Civro Building Materials Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 38 | $609.4K | 铝制结构体、铝合金型材 |
| Romadio International Co., Ltd. | 中国 | 50 | $500.5K | 铝制结构体、金属建筑配件 |
| PonziO S.r.l. | 意大利 | 16 | $271.2K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| CMECH LTD | 中国香港 | 4 | $76.3K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Alberta Pacific Furniture S.p.A. | 意大利 | 2 | $39.2K | 非办公金属家具、软垫木座椅 |
| ROMADIO INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | 7 | $38.0K | 铝制结构体、教学演示仪器 |
| Ditre Italia S.r.l. | 意大利 | 2 | $11.9K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Master Italy S.R.L. Con Socio Unico | 意大利 | 2 | $391 | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Atmosphera S.r.l. | 意大利 | 1 | $114 | 其他寝具、其他木家具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Multi Facade Industri | 印度尼西亚 | 3 | $11.5K | 金属建筑配件 |
| Muhamad Kuncoro | 印度尼西亚 | 5 | $8.1K | 家具配件、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | PONZIO S R L | 意大利 | $85 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | PONZIO S R L | 意大利 | $111 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | PONZIO S R L | 意大利 | $775 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | PONZIO S R L | 意大利 | $84 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | PONZIO S R L | 意大利 | $171 |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | PONZIO S R L | 意大利 | $2 |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | PONZIO S R L | 意大利 | $1 |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | PONZIO S R L | 意大利 | $2 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | PONZIO S R L | 意大利 | $139 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | PONZIO S R L | 意大利 | $111 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 金属建筑配件 | MULTI FACADE INDUSTRI | 印度尼西亚 | $603 |
| 2026-04-11 | 金属建筑配件 | MULTI FACADE INDUSTRI | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2025-01-23 | 金属建筑配件 | MULTI FACADE INDUSTRI | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2025-01-23 | 金属建筑配件 | MULTI FACADE INDUSTRI | 印度尼西亚 | $987 |
| 2025-01-23 | 金属建筑配件 | MULTI FACADE INDUSTRI | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2024-11-30 | 金属建筑配件 | MULTI FACADE INDUSTRI | 印度尼西亚 | $987 |
| 2024-11-30 | 金属建筑配件 | MULTI FACADE INDUSTRI | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2024-11-30 | 金属建筑配件 | MULTI FACADE INDUSTRI | 印度尼西亚 | $385 |
| 2024-09-19 | 金属建筑配件 | MUHAMAD KUNCORO | 印度尼西亚 | $493 |
| 2024-09-19 | 金属建筑配件 | MUHAMAD KUNCORO | 印度尼西亚 | $583 |