SAFTEC CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Saftec
6
进口笔数
0
出口笔数
$53.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312968276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNBGA9K |
| 成立日期 | 2014-10-13 |
| 联系地址 | 888A Nguyễn Duy Trinh, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SAFTEC |
| 企业英文名称 | SAFTEC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 888A Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0909989662 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $28.2K |
| 新加坡 | 1 | $12.6K |
| 西班牙 | 1 | $7.7K |
| 瑞典 | 1 | $2.3K |
| 印度 | 1 | $1.5K |
| 德国 | 2 | $1.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $56 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WESTERN ENERGY PTE LTD | 新加坡 | 2 | $40.8K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| CARBONES Y SISTEMAS S L L | 西班牙 | 1 | $7.7K | 其他矿物制品、高碳耐火陶瓷 |
| LOYAL INDUSTRIAL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.0K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| A V I INTERNATIONAL | 印度 | 1 | $1.5K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| SA Inmac NV | 比利时 | 1 | $541 | 泵及压缩机零件、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 钢铁铸件 | AVI INTERNATIONAL | 印度 | $45 |
| 2024-12-31 | 钢铁铸件 | AVI INTERNATIONAL | 印度 | $353 |
| 2024-12-31 | 钢铁铸件 | AVI INTERNATIONAL | 印度 | $113 |
| 2024-12-31 | 钢铁铸件 | AVI INTERNATIONAL | 印度 | $17 |
| 2024-12-31 | 钢铁铸件 | AVI INTERNATIONAL | 印度 | $65 |
| 2024-12-31 | 钢铁铸件 | AVI INTERNATIONAL | 印度 | $175 |
| 2024-12-31 | 钢铁铸件 | A V I INTERNATIONAL | 印度 | $63 |
| 2024-12-31 | 阀门龙头 | A V I INTERNATIONAL | 印度 | $198 |
| 2024-12-31 | 钢铁铸件 | AVI INTERNATIONAL | 印度 | $60 |
| 2024-12-31 | 钢铁铸件 | AVI INTERNATIONAL | 印度 | $225 |