SUST Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ENGINEERING SUST
20
进口笔数
1
出口笔数
$839.3K
进口金额
$3.3K
出口金额
2025-02-21
最近进口
2024-12-26
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317582685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CH8BM8 |
| 成立日期 | 2022-11-28 |
| 联系地址 | 8-10 Đường số 9A, KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENGINEERING SUST |
| 企业英文名称 | SUST ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8-10 Đường số 9A, KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của liên hợp quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. - Đối với ngành nghề "Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 02854316955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $217.1K |
| 日本 | 1 | $176.9K |
| 印度 | 5 | $156.3K |
| 美国 | 5 | $124.5K |
| 新加坡 | 4 | $120.4K |
| 中国 | 3 | $43.2K |
| 英国 | 2 | $900 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ArcelorMittal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $217.1K | H型钢≥80mm、80毫米以上U型钢 |
| Flowserve Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $176.9K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Haneflex (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $135.5K | 分析仪器、非泡沫橡胶密封件 |
| WEC Engineers & Constructors Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $109.1K | 金属复合垫圈、钢铁螺钉螺栓 |
| Rapidrop International FZE | 阿联酋 | 2 | $87.6K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Rapidrop Middle East Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $68.7K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Flowco Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $39.2K | 过滤净化器零件、车辆零件 |
| Flowco Aisia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.0K | 阀门龙头 |
| Atmos International Aditya Yudhistira | 印度尼西亚 | 2 | $900 | 液体气体测量仪、流量压力检测零件 |
| Wec Engineers & Constructions Pte Ltd | 新加坡 | 2 | $434 | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEC Engineers & Constructors Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.3K | 男式合成夹克、其他纺织夹克 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 钢铁软管 | WEC ENGINEERS & CONSTRUCTORS PTE LTD | 新加坡 | $513 |
| 2025-02-21 | 非泡沫橡胶密封件 | WEC ENGINEERS & CONSTRUCTORS PTE LTD | 美国 | $248 |
| 2025-02-21 | 安全阀 | WEC ENGINEERS & CONSTRUCTORS PTE LTD | 美国 | $92 |
| 2025-01-22 | 阀门龙头 | FLOWCO AISIA PACIFIC (PTE) LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-12-18 | 流量压力检测零件 | ATMOS INTERNATIONAL ADITYA YUDHISTIRA | 英国 | $50 |
| 2024-12-18 | 液体气体测量仪 | ATMOS INTERNATIONAL ADITYA YUDHISTIRA | 英国 | $400 |
| 2024-11-25 | 液体过滤机械 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 美国 | $5.4K |
| 2024-11-25 | 液体过滤机械 | HANEFLEX (S) PTE LTD | 美国 | $10.3K |
| 2024-10-04 | 流量压力检测零件 | ATMOS INTERNATIONAL ADITYA YUDHISTIRA | 英国 | $50 |
| 2024-10-04 | 液体气体测量仪 | ATMOS INTERNATIONAL ADITYA YUDHISTIRA | 英国 | $400 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 毡呢无纺服装 | WEC ENGINEERS & CONSTRUCTORS PTE LTD | 新加坡 | $3.3K |