Son Dong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 石膏
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SơN ĐồNG
54
进口笔数
17
出口笔数
$16.78M
进口金额
$632.0K
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-06-29
最近出口
9
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400501560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BWWT5T |
| 成立日期 | 2018-12-21 |
| 联系地址 | Thôn Năm Lu, Xã Hòa Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SƠN ĐỒNG |
| 企业英文名称 | SON DONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Năm Lu, Xã Lương Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84961916138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 270112 | 烟煤 |
| 270119 | 其他煤 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 37 | $6.71M |
| 澳大利亚 | 3 | $4.95M |
| 中国 | 9 | $4.17M |
| 阿曼 | 4 | $528.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $420.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $75.9K |
| 中国台湾 | 1 | $50.0K |
| 中国香港 | 1 | $22.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Marine & Trading Co., Ltd. | 泰国 | 37 | $6.71M | 石膏 |
| IMI Fuels LLC | 澳大利亚 | 2 | $3.24M | 烟煤 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 7 | $2.66M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $1.71M | 烟煤、其他煤 |
| WIN FAITH TRADING LIMITED | 中国香港 | 1 | $1.21M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| NAVYA INTERNATIONAL TRADING FZCO | 阿联酋 | 1 | $420.1K | 其他煤 |
| Sino Commodities International Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $295.2K | 热轧钢条<14mm、980000 |
| International Materials, LLC | 阿曼 | 2 | $280.9K | 石膏 |
| Peakward Enterprises (Holdings) Ltd. | 阿曼 | 2 | $247.5K | 石膏 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & B Siam Chemical Co., Ltd. | 越南 | 6 | $266.9K | 调味甜水、糖果 |
| HK Traders Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $120.0K | 其他水、调味甜水 |
| Cool Link & Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $75.9K | 其他水、冰淇淋及食用冰 |
| SOUTHERN CARIBBEAN IMPORTS LTD | 美国 | 1 | $51.1K | 精制豆油、加糖乳制品 |
| TAI JEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $50.0K | 调味甜水、工业清洁制剂 |
| BEN-SHLUSH IMPORT & MARKETING | 1 | $45.9K | 调味甜水 | |
| MANY WAY TRADING COMPANY LIMITED | 中国香港 | 1 | $22.2K | 调味甜水、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 石膏 | United Marine & Trading Co., Ltd. | 泰国 | $100.0K |
| 2026-05-27 | 热轧钢条<14mm | Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | $451.4K |
| 2026-05-27 | 热轧钢条<14mm | Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | $48.2K |
| 2026-05-26 | 石膏 | United Marine & Trading Co., Ltd. | 泰国 | $137.8K |
| 2026-05-11 | 其他煤 | NAVYA INTERNATIONAL TRADING FZCO | 印度尼西亚 | $420.1K |
| 2026-05-08 | 石膏 | United Marine & Trading Co., Ltd. | 泰国 | $100.0K |
| 2026-05-06 | 石膏 | United Marine & Trading Co., Ltd. | 泰国 | $134.8K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LIMITED | 中国 | $80.1K |
| 2026-04-28 | 热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LIMITED | 中国 | $314.1K |
| 2026-04-28 | 10mm以上热轧钢板 | WIN FAITH TRADING LIMITED | 中国 | $70.7K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 调味甜水 | MANY WAY TRADING COMPANY LIMITED | 中国香港 | $22.2K |
| 2026-06-22 | 调味甜水 | Cool Link & Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-06-22 | 调味甜水 | Cool Link & Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.1K |
| 2026-06-22 | 调味甜水 | Cool Link & Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | $8.6K |
| 2026-06-22 | 调味甜水 | J & B Siam Chemical Co., Ltd. | — | $44.6K |
| 2026-06-13 | 纺织染色助剂 | TAI JEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-06-13 | 调味甜水 | Cool Link & Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | $14.5K |
| 2026-06-13 | 纺织染色助剂 | TAI JEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.8K |
| 2026-06-13 | 纺织染色助剂 | TAI JEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $14.8K |
| 2026-06-13 | 纺织染色助剂 | TAI JEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $20.4K |