Ha Thanh Trading & Services Advertising Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN TMDV Hà THàNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$36.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106923463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW99NQEF |
| 成立日期 | 2015-08-04 |
| 联系地址 | Số 62 Tân Phong, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TMDV HÀ THÀNH |
| 企业英文名称 | TMDV HA THANH DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 62 Tân Phong, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84932607760 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $36.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alumanate | 中国 | 1 | $29.4K | 铝制结构体及部件、铝合金板材 |
| Foshan DCS Roofing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他塑料建材、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 铝合金板材 | Alumanate | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-12 | 铝合金板材 | Alumanate | 中国 | $27.2K |
| 2025-12-13 | 木制办公家具 | Foshan DCS Roofing Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-13 | 木制办公家具 | Foshan DCS Roofing Trade Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2025-12-13 | 木制办公家具 | Foshan DCS Roofing Trade Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2025-12-13 | 金属框架软垫椅 | Foshan DCS Roofing Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |