Vietnam Agricultural Development and Investment Cooperation Corporation
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HợP TáC ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NôNG NGHIệP VIệT NAM
30
进口笔数
0
出口笔数
$2.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314259109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QTPMH4 |
| 成立日期 | 2017-03-02 |
| 联系地址 | 243/44 Tôn Đản, Phường 15, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AGRICUTURAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT COOPERATION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 243/44 Tôn Đản, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +84988226747 |
| 邮箱 | info.vadic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310490 | 其他钾肥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 26 | $2.44M |
| 土耳其 | 4 | $270.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Francisco R. Artal, S.L. | 西班牙 | 17 | $1.38M | 其他肥料、氮磷钾肥料 |
| Abaxton Nutricom Iberica S.L. | 西班牙 | 7 | $917.8K | 其他肥料、其他钾肥 |
| Uniqagro Kimya Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 4 | $270.5K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Sonne Agro S.L.U. | 西班牙 | 2 | $142.6K | 动植物肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | ABAXTON NUTRICOM IBERICA SL | 西班牙 | $7.6K |
| 2026-04-23 | 其他钾肥 | ABAXTON NUTRICOM IBERICA SL | 西班牙 | $13.3K |
| 2026-04-23 | 其他肥料 | ABAXTON NUTRICOM IBERICA SL | 西班牙 | $10.0K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | ABAXTON NUTRICOM IBERICA SL | 西班牙 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 磷钾肥料 | ABAXTON NUTRICOM IBERICA SL | 西班牙 | $76.8K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | ABAXTON NUTRICOM IBERICA SL | 西班牙 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 氮磷钾肥料 | ABAXTON NUTRICOM IBERICA SL | 西班牙 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | ABAXTON NUTRICOM IBERICA SL | 西班牙 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 其他肥料 | ABAXTON NUTRICOM IBERICA SL | 西班牙 | $10.3K |
| 2026-04-23 | 其他肥料 | ABAXTON NUTRICOM IBERICA SL | 西班牙 | $10.0K |